UEFA Champions League (Cúp C1) – Bảng xếp hạng & giới thiệu
Bảng điểm · 2026/2027
Thứ hạng theo mùa và từng nhóm; bảng được cập nhật từ nguồn, không tự cộng điểm cho trận đang đá.
Mùa 2026/2027 · Thay đổi gần nhất: 21:33:03 15/9/2026 (UTC+7).
Kiểm tra nguồn gần nhất: 10:05:02 28/9/2026 (UTC+7). Trang kiểm tra mỗi phút; nguồn được kiểm tra mỗi 5 phút khi có trận hoặc trong 6 giờ sau trận, mỗi giờ vào thời gian khác.
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | +5 | 3 | |
| 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | +5 | 3 | |
| 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 3 | |
| 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | +4 | 3 | |
| 5 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | +3 | 3 | |
| 6 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | +2 | 3 | |
| 9 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 10 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 12 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 13 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 14 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 15 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 | |
| 16 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | +1 | 3 | |
| 17 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 18 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 19 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 20 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | |
| 21 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| 22 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| 23 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| 24 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 0 | |
| 25 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| 26 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| 27 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| 28 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| 29 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| 30 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| 31 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| 32 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | |
| 33 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | -4 | 0 | |
| 34 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| 35 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | -5 | 0 | |
| 36 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 |
Màu đánh dấu khu vực theo thứ hạng hiện tại, không khẳng định suất cuối mùa.
Tr: trận · T/H/B: thắng/hòa/bại · BT/BB: bàn thắng/bại · HS: hiệu số · Đ: điểm.
Vua phá lưới & kiến tạo · 2026/2027
Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | CLB | Bàn | KT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ermedin Demirovic | Stuttgart | 3 | 0 |
| 2 | Ferran Torres | Paris Saint-Germain | 3 | 0 |
| 3 | Ousmane Dembele | Paris Saint-Germain | 2 | 2 |
| 4 | Michael Olise | Bayern Munich | 2 | 1 |
| 5 | Danijel Sturm | Slavia Praha | 2 | 0 |
| 6 | Erling Haaland | Manchester City | 2 | 0 |
| 7 | Marc Bartra Aregall | Real Betis | 2 | 0 |
| 8 | Raphael Dias Belloli | Barcelona | 2 | 0 |
| 9 | Sehrou Guirassy(1 pen) | Borussia Dortmund | 2 | 0 |
| 10 | Lamine Yamal | Barcelona | 1 | 2 |
| 11 | Harry Kane | Bayern Munich | 1 | 1 |
| 12 | Martin Baturina | Como | 1 | 1 |
| 13 | Abdallah Sima | Lens | 1 | 0 |
| 14 | Alexis Mac Allister | Liverpool | 1 | 0 |
| 15 | Alexsandro Ribeiro | Lille | 1 | 0 |
Kiến tạo
| # | Cầu thủ | CLB | Kiến tạo | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ousmane Dembele | Paris Saint-Germain | 2 | 2 |
| 2 | Lamine Yamal | Barcelona | 2 | 1 |
| 3 | Deniz Undav | Stuttgart | 2 | 0 |
| 4 | Nicolas Paz Martinez | Como | 2 | 0 |
| 5 | Pau Torres | Aston Villa | 2 | 0 |
| 6 | Michael Olise | Bayern Munich | 1 | 2 |
| 7 | Harry Kane | Bayern Munich | 1 | 1 |
| 8 | Martin Baturina | Como | 1 | 1 |
| 9 | Alexander Isak | Liverpool | 1 | 0 |
| 10 | Angelo Stiller | Stuttgart | 1 | 0 |
| 11 | Armando Obispo | PSV Eindhoven | 1 | 0 |
| 12 | Brahim Diaz | Real Madrid | 1 | 0 |
| 13 | Bryan Mbeumo | Manchester United | 1 | 0 |
| 14 | Christopher Nkunku | RB Leipzig | 1 | 0 |
| 15 | Christos Tzolis | Arsenal | 1 | 0 |
Giới thiệu UEFA Champions League (Cúp C1)
Châu Âu · Châu Âu · UEFA Champions League. Nội dung giới thiệu được biên tập riêng, không phải dữ liệu trực tiếp của mùa đang hiển thị.
Tổng quan & lịch sử
UEFA Champions League (thường được CĐV Việt Nam gọi thân thương là Cúp C1 Châu Âu) là giải bóng đá cấp câu lạc bộ danh giá nhất hành tinh do Liên đoàn Bóng đá Châu Âu (UEFA) tổ chức. Khởi đầu từ năm 1955 với tên gọi European Champion Clubs' Cup (Cúp Cụm các Đội vô địch Châu Âu), giải đấu đã trải qua hành trình lột xác vĩ đại để trở thành đỉnh cao danh vọng mà mọi cầu thủ, HLV và câu lạc bộ trên thế giới đều khát khao chạm tay tới.
Thể thức thi đấu
Từ mùa giải 2024/25, UEFA áp dụng thể thức Thụy Sĩ (Swiss Phase) mới mang tính cách mạng: 36 đội thi đấu chung một bảng xếp hạng duy nhất, mỗi đội đá 8 trận (4 sân nhà, 4 sân khách) với 8 đối thủ khác nhau. Top 8 đội dẫn đầu bảng xếp hạng sẽ vào thẳng vòng 16 đội knock-out. Các đội xếp từ hạng 9 đến 24 sẽ đá vòng Play-off 2 lượt (lượt đi & lượt về) để tranh 8 suất còn lại. Các đội xếp từ 25–36 bị loại thẳng. Bắt đầu từ vòng 16 đội, các đội đá knock-out lượt đi lượt về, trận Chung kết đá 1 trận duy nhất trên sân trung lập.
Tiêu chí bằng điểm
Hiệu số bàn thắng League Phase ➔ Tổng bàn thắng ➔ Bàn thắng sân khách ➔ Số trận thắng
Bản sắc bóng đá
Cúp C1 Châu Âu là sân đấu đỉnh cao hội tụ những triết lý bóng đá tân tiến nhất hành tinh: từ kiểm soát bóng định vị (Positional Play) của Pep Guardiola, bóng đá tấn công áp đảo cường độ cao của Bayern Munich, nghệ thuật phòng ngự phản công thực dụng đến kỳ diệu của Real Madrid, cho đến tư duy chiến thuật biến hóa của các đại diện Ý. Mỗi trận đấu knock-out Cúp C1 luôn chứa đựng sự kịch tính tột độ và những màn lội ngược dòng thần thánh đi vào lịch sử.
Derby & đối thủ truyền thống
Cúp C1 tạo ra những cuộc đối đầu duyên nợ kinh điển vượt biên giới quốc gia: Real Madrid vs Bayern Munich (được mệnh danh là Siêu Kinh Điển Châu Âu với hơn 26 lần chạm trán lịch sử); Real Madrid vs Manchester City; Barcelona vs PSG; Chelsea vs Real Madrid; Liverpool vs AC Milan; cùng các trận chung kết derby cùng thành phố kinh điển như Real Madrid vs Atletico Madrid hay AC Milan vs Inter Milan.
Danh thủ & câu lạc bộ tiêu biểu
Thánh đường Cúp C1 ghi dấu tên tuổi của những huyền thoại vĩ đại nhất lịch sử: Cristiano Ronaldo (ông vua Cúp C1 với 140 bàn), Lionel Messi (129 bàn), Alfredo Di Stéfano, Ferenc Puskás, Paolo Maldini, Zinedine Zidane, Raúl González, Karim Benzema, Luka Modrić, Toni Kroos, Xavi, Andrés Iniesta, Manuel Neuer. Kỷ nguyên hiện đại chứng kiến màn tỏa sáng rực rỡ của Vinícius Júnior, Kylian Mbappé, Jude Bellingham, Erling Haaland, Rodri và Harry Kane. Real Madrid, Manchester City, Bayern Munich, Barcelona, Paris Saint-Germain, Inter Milan, Arsenal, Liverpool.
Hồ sơ câu lạc bộ
Các đội gắn với giải trong dữ liệu đã thu thập, không mặc định là danh sách đăng ký mùa hiện tại.
Câu hỏi thường gặp
Trang này có những thông tin nào?
Bảng điểm theo mùa và nhóm khi có dữ liệu, giới thiệu giải và liên kết hồ sơ câu lạc bộ. Lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả nằm ở các mục riêng.
Chưa có bảng điểm có nghĩa là giải chưa bắt đầu?
Không. Nguồn có thể chưa cung cấp bảng điểm, hoặc giai đoạn thi đấu không sử dụng một bảng điểm chung. Không tự tạo thứ hạng từ các trận đã thu thập.
Xem lịch và kết quả ở đâu?
Dùng mục Lịch thi đấu hoặc Kết quả, nhập tên giải để lọc dữ liệu trên trang cố định.