LiveVN
Slavia Praha

Slavia Praha

Sportovní klub Slavia Praha

Dữ liệu được đồng bộ từ nguồn dữ liệu thể thao bên thứ ba. Mốc dữ liệu đã lưu: 28/09/2026 05:02 (UTC+7). Không bảo đảm mọi trường cùng được cập nhật.

Giới thiệu đội bóng

Thành lập
1892
Sân nhà
Fortuna Arena (Eden Arena)
Biệt danh
Červenobílí (Đỏ Trắng)

Lịch sử & bản sắc

Slavia Praha là câu lạc bộ thành công nhất bóng đá Séc với 21 chức vô địch, đại diện cho Prague và truyền thống đối lập với Sparta. Červenobílí thống trị First League trong thời kỳ hiện đại và thường xuyên có mặt ở Champions League league phase.

Phong cách bóng đá

Jindřich Trpišovský, HLV từ 2017, xây dựng Slavia với pressing cao, tấn công trực diện và các pha chuyển trạng thái cực nhanh. Đội bóng ưa pressing quyết liệt, khai thác chiều rộng và tạo áp lực liên tục lên hàng phòng ngự đối phương dù thi đấu trên sân Eden.

Sân nhà & văn hóa

Fortuna Arena (Eden) nằm tại Prague 10 với sức chứa khoảng 21.000 và bầu không khí sôi động của ultras Slavia. Màu đỏ-trắng, biểu tượng ngôi sao và truyền thống đối đầu với Sparta tạo nên bản sắc Prague.

Đối thủ truyền thống

Derby Prague với Sparta là cuộc đối đầu lớn nhất bóng đá Séc, nơi hai câu lạc bộ chia đôi thành phố. Slavia cũng có lịch sử cạnh tranh với Viktoria Plzeň trong các cuộc đua danh hiệu nội địa.

Danh hiệu & danh thủ

Slavia có 21 chức vô địch Séc và nhiều Cúp Quốc gia. Vladimír Šmicer, Tomáš Souček, Jan Bořil, David Doudera và Jindřich Trpišovský (HLV) đại diện cho kỷ nguyên hiện đại.

Giải đấu trong hồ sơ

Cầu thủ & đội hình

Dữ liệu đội hình 2025/2026. Không phải đội hình xuất phát trận tới.

Thủ môn2 mục đăng ký

#1
Jindrich Stanek
Séc · 1996
Trụ cột
#31
Jakub Markovic
Séc · 2001

Hậu vệ3 mục đăng ký

#3
David Zima
Séc · 2000
Trụ cột
#21
David Doudera
Séc · 1998
Trụ cột
#5
Tommaso Vailati
Ý · 2000

Tiền vệ5 mục đăng ký

#4
Ondrej Kolar
Séc · 1999
(C)
#17
Lukas Provod
Séc · 1996
Trụ cột
#32
Petr Sevcik
Séc · 1994
Trụ cột
#14
Tomas Holes
Séc · 1993
#22
Michal Sadilek
Séc · 1999

Tiền đạo4 mục đăng ký

#9
Vaclav Jurecka
Séc · 1993
Trụ cột
#11
Mojmir Chytil
Séc · 1999
Trụ cột
#7
Wilfried Isidor
Pháp · 2000
Trụ cột
#19
Jan Kuchta
Séc · 1997
Tra tất cả hồ sơ cầu thủ →

Câu hỏi thường gặp

Hồ sơ đội bóng có những gì?

Thông tin đội, lịch sử và sân nhà khi đã có hồ sơ biên tập, cùng danh sách cầu thủ được ghi nhận. Lịch thi đấu và kết quả nằm ở các mục riêng.

Danh sách cầu thủ có phải đội hình đăng ký trận tới?

Không. Đây là hồ sơ và dữ liệu đội hình đã thu thập, không phải xác nhận danh sách đăng ký hoặc đội hình xuất phát của một trận cụ thể.