LiveVN
Real Madrid

Real Madrid

Real Madrid Club de Fútbol

Dữ liệu được đồng bộ từ nguồn dữ liệu thể thao bên thứ ba. Mốc dữ liệu đã lưu: 28/09/2026 05:02 (UTC+7). Không bảo đảm mọi trường cùng được cập nhật.

Giới thiệu đội bóng

Thành lập
1902
Sân nhà
Santiago Bernabéu
Biệt danh
Kền Kền Trắng (Los Blancos)

Lịch sử & bản sắc

Real Madrid, thành lập năm 1902, gắn với màu áo trắng, yêu cầu chiến thắng và vị thế đặc biệt tại đấu trường châu Âu. Câu lạc bộ xây dựng sức mạnh qua nhiều thế hệ Galácticos nhưng bản lĩnh ở các vòng knock-out mới là dấu ấn bền lâu nhất.

Phong cách bóng đá

José Mourinho được bổ nhiệm HLV trưởng ngày 11/06/2026 (hợp đồng đến 30/06/2029, bắt đầu pre-season 13/07/2026, theo thông cáo Real Madrid). Lối chơi cụ thể của nhiệm kỳ này chưa được LiveVN ghi nhận từ nguồn chính thức — trang này không suy diễn.

Sân nhà & văn hóa

Santiago Bernabéu được cải tạo với mái che, mặt sân có thể thu vào và không gian sự kiện đa năng giữa trung tâm Madrid. Khán giả nơi đây đòi hỏi rất cao, nhưng những đêm cúp châu Âu và màn remontada tạo ra bầu không khí hiếm có.

Đối thủ truyền thống

El Clásico với Barcelona vượt khỏi khuôn khổ thể thao bởi khác biệt lịch sử, văn hóa và cuộc đua danh hiệu. Derby Madrid trước Atlético đối lập vẻ hào nhoáng của Real với tinh thần chiến đấu của người hàng xóm cùng thành phố.

Danh hiệu & danh thủ

Real giữ kỷ lục 15 Cúp C1/Champions League và 36 La Liga. Alfredo Di Stéfano, Ferenc Puskás, Raúl, Iker Casillas, Sergio Ramos, Cristiano Ronaldo, Karim Benzema và Luka Modrić đều để lại những kỷ nguyên riêng.

Giải đấu trong hồ sơ

Cầu thủ & đội hình

Dữ liệu đội hình 2025/2026. Không phải đội hình xuất phát trận tới.

Thủ môn2 mục đăng ký

#1
Thibaut Courtois
Bỉ · 1992
Trụ cột
#13
Andriy Lunin
Ukraine · 1999

Hậu vệ7 mục đăng ký

#22
Rudy Rieder
Áo · 2006
#3
Eder Militao
Brazil · 1998
Trụ cột
#4
David Alaba
Áo · 1992
(VC)Trụ cột
#23
Ferland Mendy
Pháp · 1995
Trụ cột
#2
Dani Carvajal
Tây Ban Nha · 1992
(C)
#24
Denzel Dumfries
Hà Lan · 1996

Tiền vệ5 mục đăng ký

#8
Federico Valverde
Uruguay · 1998
Trụ cột
#5
Jude Bellingham
Anh · 2003
Trụ cột
#14
Aurelien Tchouameni
Pháp · 2000
Trụ cột
#19
Arda Guler
Thổ Nhĩ Kỳ · 2005
#20
Bernardo Silva
Bồ Đào Nha · 1994

Tiền đạo3 mục đăng ký

#7
Vinicius Junior
Brazil · 2000
Trụ cột
#10
Kylian Mbappe
Pháp · 1998
Trụ cột
#11
Rodrygo
Brazil · 2001
Trụ cột
Tra tất cả hồ sơ cầu thủ →

Câu hỏi thường gặp

Hồ sơ đội bóng có những gì?

Thông tin đội, lịch sử và sân nhà khi đã có hồ sơ biên tập, cùng danh sách cầu thủ được ghi nhận. Lịch thi đấu và kết quả nằm ở các mục riêng.

Danh sách cầu thủ có phải đội hình đăng ký trận tới?

Không. Đây là hồ sơ và dữ liệu đội hình đã thu thập, không phải xác nhận danh sách đăng ký hoặc đội hình xuất phát của một trận cụ thể.