LiveVN
Club Brugge KV

Club Brugge

Club Brugge Koninklijke Voetbalvereniging

Dữ liệu được đồng bộ từ nguồn dữ liệu thể thao bên thứ ba. Mốc dữ liệu đã lưu: 28/09/2026 05:02 (UTC+7). Không bảo đảm mọi trường cùng được cập nhật.

Giới thiệu đội bóng

Thành lập
1891
Sân nhà
Jan Breydel Stadium
Biệt danh
Blauw en Zwart (Xanh và Đen)

Lịch sử & bản sắc

Club Brugge là câu lạc bộ thành công nhất Bỉ với 19 chức vô địch, đại diện cho thành phố Bruges và vùng Flanders. Blauw en Zwart từng là đội bóng Bỉ duy nhất vào chung kết Champions League 1978, và liên tục có mặt ở giai đoạn league phase trong thời kỳ hiện đại.

Phong cách bóng đá

Ivan Leko, HLV Croatia trở lại ghế lãnh đạo từ tháng 12/2025, xây dựng đội bóng pressing cao, khai thác chiều rộng và tốc độ chuyển trạng thái. Club Brugge kết hợp kỷ luật vị trí với sự sắc bén của Hans Vanaken ở trung tuyến và các pha tấn công nhanh từ hai biên.

Sân nhà & văn hóa

Jan Breydel Stadium nằm ở Sint-Andries, ngoại ô Bruges, và chia sẻ với Cercle Brugge. Màu xanh đen, bầu không khí sôi động của khán đài và truyền thống ultras tạo nên một trong những môi trường sân nhà khó chịu nhất châu Âu.

Đối thủ truyền thống

Derby Bruges với Cercle Brugge là cuộc đối đầu địa phương quan trọng, còn các trận gặp Anderlecht và Union Saint-Gilloise định nghĩa cuộc đua danh hiệu Bỉ. Club Brugge cũng có lịch sử cạnh tranh với Genk và Antwerp trong Pro League hiện đại.

Danh hiệu & danh thủ

Club Brugge có 19 chức vô địch Bỉ và là á quân Champions League 1978. Jan Ceulemans, Ruud Geels, Simón Aldo, Ruud Gullit, Wesley Sonck và Hans Vanaken là những biểu tượng qua nhiều thế hệ.

Giải đấu trong hồ sơ

Cầu thủ & đội hình

Dữ liệu đội hình 2025/2026. Không phải đội hình xuất phát trận tới.

Thủ môn2 mục đăng ký

#22
Simon Mignolet
Bỉ · 1988
Trụ cột
#29
Nick Shinton
Bỉ · 2002

Hậu vệ3 mục đăng ký

#55
Joel Ordóñez
Ecuador · 2003
Trụ cột
#4
Brandon Mechele
Bỉ · 1993
Trụ cột
#44
Brandon Meert
Bỉ · 2000

Tiền vệ3 mục đăng ký

#20
Hans Vanaken
Bỉ · 1992
(C)
#27
Ibrahim Diallo
Senegal · 1999
#77
Chemsdine Talbi
Morocco · 2004
Trụ cột

Tiền đạo4 mục đăng ký

#9
Ayase Ueda
Nhật Bản · 1998
Trụ cột
#58
Ferran Jutgla
Tây Ban Nha · 1999
Trụ cột
#7
Andreas Skov Olsen
Đan Mạch · 1999
Trụ cột
#17
Roman Yaremchuk
Ukraine · 1990
Tra tất cả hồ sơ cầu thủ →

Câu hỏi thường gặp

Hồ sơ đội bóng có những gì?

Thông tin đội, lịch sử và sân nhà khi đã có hồ sơ biên tập, cùng danh sách cầu thủ được ghi nhận. Lịch thi đấu và kết quả nằm ở các mục riêng.

Danh sách cầu thủ có phải đội hình đăng ký trận tới?

Không. Đây là hồ sơ và dữ liệu đội hình đã thu thập, không phải xác nhận danh sách đăng ký hoặc đội hình xuất phát của một trận cụ thể.