LiveVN
Bayer Leverkusen

Bayer Leverkusen

Bayer 04 Leverkusen Fußball

Dữ liệu được đồng bộ từ nguồn dữ liệu thể thao bên thứ ba. Mốc dữ liệu đã lưu: 28/09/2026 05:02 (UTC+7). Không bảo đảm mọi trường cùng được cập nhật.

Giới thiệu đội bóng

Thành lập
1904
Sân nhà
BayArena
Biệt danh
Werkself (Đội nhà máy)

Lịch sử & bản sắc

Bayer Leverkusen gắn với thành phố Leverkusen và tập đoàn Bayer, mang biệt danh Werkself vì nguồn gốc từ nhà máy hóa chất. Câu lạc bộ từng bị gọi là 'Neverkusen' vì nhiều lần suýt đoạt danh hiệu rồi tuột mất, trước khi mùa bất bại Bundesliga 2023/24 dưới thời Xabi Alonso chấm dứt lời nguyền.

Phong cách bóng đá

Kasper Hjulmand, HLV Đan Mạch được bổ nhiệm từ tháng 9/2025, xây dựng đội bóng dựa trên pressing có tổ chức, cấu trúc phòng ngự chắc chắn và khả năng thích nghi tình huống. Leverkusen vẫn ưa tốc độ chuyển trạng thái, pressing cao có chọn lọc và khai thác chiều rộng qua các cầu thủ kỹ thuật ở hai biên.

Sân nhà & văn hóa

BayArena nằm giữa khu công nghiệp Leverkusen, với khán đài gần sân và bầu không khí sôi động đặc trưng của bóng đá Đức. Màu đỏ-trắng-đen, truyền thống Werkself và sự gắn bó với cộng đồng nhà máy tạo nên bản sắc riêng so với các đại gia Bundesliga.

Đối thủ truyền thống

Các trận gặp Borussia Dortmund và Bayern Munich mang sức nặng về vị thế trong bóng đá Đức. Leverkusen cũng có lịch sử cạnh tranh với Schalke 04 và các đội vùng Ruhr, trong khi những cuộc đấu với Cologne tạo nên derby Rhein nhỏ về địa lý.

Danh hiệu & danh thủ

Leverkusen vô địch Bundesliga lần đầu năm 2024 với mùa bất bại, cùng DFB-Pokal và từng vào chung kết Champions League 2002. Bernd Schuster, Rudi Völler, Michael Ballack, Dimitar Berbatov, Kai Havertz và Florian Wirtz là những tên tuổi gắn với các kỷ nguyên đáng nhớ.

Giải đấu trong hồ sơ

Cầu thủ & đội hình

Dữ liệu đội hình 2025/2026. Không phải đội hình xuất phát trận tới.

Thủ môn2 mục đăng ký

#1
Mark Flekken
Hà Lan · 1993
Trụ cột
#36
Niklas Lomb
Đức · 1993

Hậu vệ3 mục đăng ký

#4
Jonathan Tah
Đức · 1996
(C)
#12
Edmond Tapsoba
Burkina Faso · 1999
Trụ cột
#3
Arthur
Brazil · 2003

Tiền vệ3 mục đăng ký

#8
Robert Andrich
Đức · 1994
Trụ cột
#7
Jonas Hofmann
Đức · 1992
#10
Malik Tillman
Mỹ · 2002

Tiền đạo3 mục đăng ký

#22
Victor Boniface
Nigeria · 2000
Trụ cột
#14
Patrik Schick
Séc · 1996
Trụ cột
#9
Ernest Poku
Hà Lan · 2004
Tra tất cả hồ sơ cầu thủ →

Câu hỏi thường gặp

Hồ sơ đội bóng có những gì?

Thông tin đội, lịch sử và sân nhà khi đã có hồ sơ biên tập, cùng danh sách cầu thủ được ghi nhận. Lịch thi đấu và kết quả nằm ở các mục riêng.

Danh sách cầu thủ có phải đội hình đăng ký trận tới?

Không. Đây là hồ sơ và dữ liệu đội hình đã thu thập, không phải xác nhận danh sách đăng ký hoặc đội hình xuất phát của một trận cụ thể.