LiveVN
Atlético Madrid

Atlético Madrid

Club Atlético de Madrid

Dữ liệu được đồng bộ từ nguồn dữ liệu thể thao bên thứ ba. Mốc dữ liệu đã lưu: 28/09/2026 05:02 (UTC+7). Không bảo đảm mọi trường cùng được cập nhật.

Giới thiệu đội bóng

Thành lập
1903
Sân nhà
Riyadh Air Metropolitano
Biệt danh
Rojiblancos (Áo Sọc Đỏ Trắng)

Lịch sử & bản sắc

Atlético Madrid là tiếng nói đối trọng với Real trong thủ đô Tây Ban Nha, nổi bật bởi tinh thần bền bỉ và mối liên hệ với tầng lớp lao động. Từ năm 2011, Diego Simeone biến Los Colchoneros thành đội cạnh tranh La Liga thường xuyên và đối thủ khó chịu tại châu Âu.

Phong cách bóng đá

Cholismo dựa trên cự ly đội hình chặt, phòng ngự khu vực quyết liệt và chuyển trạng thái với mục tiêu rõ ràng. Simeone đã làm mới hệ thống qua nhiều giai đoạn, cho phép Atlético cầm bóng và pressing cao hơn nhưng không đánh mất tính hy sinh.

Sân nhà & văn hóa

Riyadh Air Metropolitano là sân hiện đại ở phía đông Madrid, nơi bầu không khí đỏ-trắng dồn xuống mặt cỏ từ các khán đài kín. CĐV giữ tinh thần của Vicente Calderón qua bài hát, cờ lớn và niềm tự hào Nunca dejes de creer.

Đối thủ truyền thống

Derbi madrileño với Real Madrid là cuộc chiến trung tâm về địa vị, văn hóa và quyền khoe khoang trong thành phố. Barcelona cũng là đối thủ lớn bởi nhiều cuộc đua La Liga, trong khi Sevilla và Athletic Club thường tạo ra các trận giàu va chạm.

Danh hiệu & danh thủ

Atlético có 11 chức vô địch La Liga, ba Europa League và hai lần vào chung kết Champions League dưới thời Simeone. Luis Aragonés, Adelardo, Fernando Torres, Diego Godín, Koke và Antoine Griezmann là những biểu tượng quan trọng.

Giải đấu trong hồ sơ

Cầu thủ & đội hình

Dữ liệu đội hình 2025/2026. Không phải đội hình xuất phát trận tới.

Thủ môn1 mục đăng ký

#13
Jan Oblak
Slovenia · 1993
Trụ cột

Hậu vệ5 mục đăng ký

#2
Jose Gimenez
Uruguay · 1995
(VC)Trụ cột
#14
Marcus Llorente
Tây Ban Nha · 1995
Trụ cột
#17
Diego Lino
Brazil · 2004
#21
Cristian Romero
Argentina · 1998
#22
Alejandro Grimaldo
Tây Ban Nha · 1995

Tiền vệ6 mục đăng ký

#6
Koke
Tây Ban Nha · 1992
(C)
#8
Pablo Barrios
Tây Ban Nha · 2003
Trụ cột
#8
Pablo Fornals
Tây Ban Nha · 1996
Trụ cột
#14
Marcos Llorente
Tây Ban Nha · 1995
Trụ cột
#10
Alex Baena
Tây Ban Nha · 2001
#23
Morten Hjulmand
Đan Mạch · 1999

Tiền đạo5 mục đăng ký

#7
Antoine Griezmann
Pháp · 1991
Trụ cột
#19
Julian Alvarez
Argentina · 2000
Trụ cột
#9
Alexander Sorloth
Na Uy · 1995
Trụ cột
#10
Angel Correa
Argentina · 1995
#11
Ademola Lookman
Nigeria · 1997
Tra tất cả hồ sơ cầu thủ →

Câu hỏi thường gặp

Hồ sơ đội bóng có những gì?

Thông tin đội, lịch sử và sân nhà khi đã có hồ sơ biên tập, cùng danh sách cầu thủ được ghi nhận. Lịch thi đấu và kết quả nằm ở các mục riêng.

Danh sách cầu thủ có phải đội hình đăng ký trận tới?

Không. Đây là hồ sơ và dữ liệu đội hình đã thu thập, không phải xác nhận danh sách đăng ký hoặc đội hình xuất phát của một trận cụ thể.