LiveVN
Arsenal

Arsenal

Arsenal Football Club

Dữ liệu được đồng bộ từ nguồn dữ liệu thể thao bên thứ ba. Mốc dữ liệu đã lưu: 28/09/2026 05:02 (UTC+7). Không bảo đảm mọi trường cùng được cập nhật.

Giới thiệu đội bóng

Thành lập
1886
Sân nhà
Emirates Stadium (Sân vận động Emirates)
Biệt danh
Pháo Thủ (The Gunners)

Lịch sử & bản sắc

Arsenal ra đời tại Woolwich năm 1886 và trở thành một trong những thiết chế bóng đá lớn của Bắc London. Pháo Thủ được nhận diện bởi bóng đá kỹ thuật, chính sách phát triển dài hạn và mùa Premier League bất bại 2003/04 của tập thể Invincibles.

Phong cách bóng đá

Di sản Arsène Wenger là những tam giác phối hợp nhanh và bóng đá giàu thẩm mỹ. Với Mikel Arteta, Arsenal xây dựng positional play chặt chẽ, pressing cao, hậu vệ bó vào trung tuyến và khai thác tốt các tình huống cố định.

Sân nhà & văn hóa

Emirates Stadium là mái nhà hiện đại của Arsenal từ năm 2006, kế tục ký ức thân mật của Highbury ngay gần đó. Màu đỏ-trắng phủ kín khán đài, còn "North London Forever" đã trở thành nghi thức trước trận của thế hệ cổ động viên mới.

Đối thủ truyền thống

Derby Bắc London với Tottenham là cuộc đối đầu quan trọng nhất, nơi địa lý, danh dự và vị trí trên bảng xếp hạng cùng hội tụ. Arsenal cũng có lịch sử tranh đua sâu sắc với Manchester United và các trận derby thủ đô quyết liệt trước Chelsea.

Danh hiệu & danh thủ

Arsenal có 14 chức vô địch Anh (gồm Premier League 2025/26) và giữ kỷ lục 14 FA Cup, bên cạnh chiến tích bất bại trọn mùa 2003/04. Tony Adams, Ian Wright, Dennis Bergkamp, Patrick Vieira và Thierry Henry là các biểu tượng nối tiếp qua nhiều thời kỳ.

Giải đấu trong hồ sơ

Cầu thủ & đội hình

Dữ liệu đội hình 2025/2026. Không phải đội hình xuất phát trận tới.

Thủ môn3 mục đăng ký

#1
David Raya
Tây Ban Nha · 1995
Trụ cột
#32
Neto
Brazil · 1989
#13
Kepa Arrizabalaga
Tây Ban Nha · 1994

Hậu vệ10 mục đăng ký

#2
William Saliba
Pháp · 2001
Trụ cột
#6
Gabriel Magalhães
Brazil · 1997
Trụ cột
#4
Ben White
Anh · 1997
Trụ cột
#12
Jurriën Timber
Hà Lan · 2001
Trụ cột
#33
Riccardo Calafiori
Ý · 2002
Trụ cột
#17
Oleksandr Zinchenko
Ukraine · 1996
#18
Takehiro Tomiyasu
Nhật Bản · 1998
#15
Jakub Kiwior
Ba Lan · 2000
#3
Kieran Tierney
Scotland · 1997
#15
Ezri Konsa
Anh · 1997

Tiền vệ8 mục đăng ký

#8
Martin Ødegaard
Na Uy · 1998
(C)
#41
Declan Rice
Anh · 1999
(VC)Trụ cột
#23
Mikel Merino
Tây Ban Nha · 1996
Trụ cột
#5
Thomas Partey
Ghana · 1993
#20
Jorginho
Ý · 1991
(VC)
#53
Ethan Nwaneri
Anh · 2007
#10
Emile Smith Rowe
Anh · 2000
#39
Bruno Guimarães
Brazil · 1997

Tiền đạo10 mục đăng ký

#7
Bukayo Saka
Anh · 2001
(VC)Trụ cột
#29
Kai Havertz
Đức · 1999
Trụ cột
#11
Gabriel Martinelli
Brazil · 2001
Trụ cột
#19
Leandro Trossard
Bỉ · 1994
Trụ cột
#9
Gabriel Jesus
Brazil · 1997
#30
Raheem Sterling
Anh · 1994
#10
Eberechi Eze
Anh · 1998
#14
Viktor Gyokeres
Thụy Điển · 1998
#17
Christos Tzolis
Hy Lạp · 2002
#20
Noni Madueke
Anh · 2002
Tra tất cả hồ sơ cầu thủ →

Câu hỏi thường gặp

Hồ sơ đội bóng có những gì?

Thông tin đội, lịch sử và sân nhà khi đã có hồ sơ biên tập, cùng danh sách cầu thủ được ghi nhận. Lịch thi đấu và kết quả nằm ở các mục riêng.

Danh sách cầu thủ có phải đội hình đăng ký trận tới?

Không. Đây là hồ sơ và dữ liệu đội hình đã thu thập, không phải xác nhận danh sách đăng ký hoặc đội hình xuất phát của một trận cụ thể.