LiveVN
Aston Villa

Aston Villa

Aston Villa Football Club

Dữ liệu được đồng bộ từ nguồn dữ liệu thể thao bên thứ ba. Mốc dữ liệu đã lưu: 28/09/2026 05:02 (UTC+7). Không bảo đảm mọi trường cùng được cập nhật.

Giới thiệu đội bóng

Thành lập
1874
Sân nhà
Villa Park
Biệt danh
The Villans (Sư tử vùng Midlands)

Lịch sử & bản sắc

Aston Villa thành lập năm 1874 tại Birmingham, là một trong những thành viên sáng lập giải bóng đá vô địch quốc gia Anh (Football League) năm 1888. Với truyền thống lịch sử đồ sộ gồm 7 chức vô địch quốc gia và chiếc Cúp C1 châu Âu danh giá năm 1982, The Villans đại diện cho niềm kiêu hãnh của bóng đá miền Trung nước Anh (Midlands) và đang trở lại mạnh mẽ ở nhóm đầu Premier League lẫn đấu trường châu Âu.

Phong cách bóng đá

Dưới sự dẫn dắt của Unai Emery, Aston Villa xây dựng lối chơi kỷ luật với bẫy việt vị tầm cao trứ danh, cự ly đội hình hẹp và khả năng kéo giãn đối thủ bằng những đường chuyền thoát pressing từ thủ môn cùng cặp trung vệ. Khi chuyển trạng thái sang tấn công, Villa triển khai bóng tốc độ ra hai nách trung lộ để các tiền vệ công và tiền đạo khai thác triệt để khoảng trống sau lưng hàng thủ đối phương.

Sân nhà & văn hóa

Villa Park khánh thành từ năm 1897 là một trong những sân bóng cổ kính và giàu tính biểu tượng nhất nước Anh, nổi bật với khán đài Holte End cuồng nhiệt mang đậm âm hưởng bóng đá truyền thống. Màu áo Claret & Blue (rượu vang đỏ kết hợp xanh da trời) cùng bài hát 'Hi Ho Silver Lining' luôn vang dội khắp khán đài mỗi dịp cuối tuần.

Đối thủ truyền thống

Trận Second City Derby với đại kình địch cùng thành phố Birmingham City là một trong những cuộc đối đầu căng thẳng và quyết liệt nhất bóng đá Anh. Ngoài ra, các cuộc so tài vùng Midlands trước Wolverhampton Wanderers hay West Bromwich Albion cũng luôn mang tính cạnh tranh địa phương sâu sắc.

Danh hiệu & danh thủ

Bộ sưu tập danh hiệu của Villa gồm 7 chức vô địch Anh, 7 Cúp FA, 5 Cúp Liên đoàn Anh và đỉnh cao Cúp C1 châu Âu năm 1982 tại Rotterdam. Những huyền thoại như Peter Withe, Dennis Mortimer, Gordon Cowans, Paul McGrath, Dwight Yorke và sau này là Gabriel Agbonlahor hay Jack Grealish luôn khắc sâu trong trái tim người hâm mộ.

Giải đấu trong hồ sơ

Cầu thủ & đội hình

Dữ liệu đội hình 2025/2026. Không phải đội hình xuất phát trận tới.

Thủ môn2 mục đăng ký

#23
Emiliano Martínez
Argentina · 1992
(VC)Trụ cột
#25
Robin Olsen
Thụy Điển · 1990

Hậu vệ7 mục đăng ký

#4
Ezri Konsa
Anh · 1997
Trụ cột
#14
Pau Torres
Tây Ban Nha · 1997
Trụ cột
#12
Lucas Digne
Pháp · 1993
Trụ cột
#2
Matty Cash
Ba Lan · 1997
Trụ cột
#22
Ian Maatsen
Hà Lan · 2002
Trụ cột
#3
Diego Carlos
Brazil · 1993
#5
Tyrone Mings
Anh · 1993

Tiền vệ9 mục đăng ký

#7
John McGinn
Scotland · 1994
(C)
#8
Youri Tielemans
Bỉ · 1997
Trụ cột
#24
Amadou Onana
Bỉ · 2001
Trụ cột
#8
Boubacar Kamara
Pháp · 1999
Trụ cột
#27
Morgan Rogers
Anh · 2002
Trụ cột
#6
Ross Barkley
Anh · 1993
#10
Emiliano Buendía
Argentina · 1996
#41
Jacob Ramsey
Anh · 2001
#27
Leon Goretzka
Đức · 1995

Tiền đạo6 mục đăng ký

#11
Ollie Watkins
Anh · 1995
Trụ cột
#31
Leon Bailey
Jamaica · 1997
Trụ cột
#9
Jhon Durán
Colombia · 2003
Trụ cột
#19
Jaden Philogene
Anh · 2002
#11
Nicolas Jackson
Senegal · 2001
#17
Alejandro Garnacho
Argentina · 2004
Tra tất cả hồ sơ cầu thủ →

Câu hỏi thường gặp

Hồ sơ đội bóng có những gì?

Thông tin đội, lịch sử và sân nhà khi đã có hồ sơ biên tập, cùng danh sách cầu thủ được ghi nhận. Lịch thi đấu và kết quả nằm ở các mục riêng.

Danh sách cầu thủ có phải đội hình đăng ký trận tới?

Không. Đây là hồ sơ và dữ liệu đội hình đã thu thập, không phải xác nhận danh sách đăng ký hoặc đội hình xuất phát của một trận cụ thể.