LiveVN
Tottenham Hotspur

Tottenham Hotspur

Tottenham Hotspur Football Club

Dữ liệu được đồng bộ từ nguồn dữ liệu thể thao bên thứ ba. Mốc dữ liệu đã lưu: 28/09/2026 05:02 (UTC+7). Không bảo đảm mọi trường cùng được cập nhật.

Giới thiệu đội bóng

Thành lập
1882
Sân nhà
Tottenham Hotspur Stadium
Biệt danh
Gà Trống (Spurs)

Lịch sử & bản sắc

Tottenham Hotspur hình thành năm 1882 và gắn với truyền thống bóng đá tấn công qua phương châm To Dare Is To Do. Spurs đại diện cho Bắc London, kết hợp lịch sử của White Hart Lane với tham vọng mới trong một sân vận động hàng đầu thế giới.

Phong cách bóng đá

Roberto De Zerbi xây dựng từ tuyến dưới bằng các đường chuyền ngắn có tính khiêu khích, kéo đối thủ lên trước khi xuyên qua lớp pressing. Cách tiếp cận ấy hòa với bản sắc cống hiến của Spurs, đòi hỏi thủ môn, trung vệ và tiền vệ xử lý bóng can đảm.

Sân nhà & văn hóa

Tottenham Hotspur Stadium có sức chứa hơn 62.000 người, mặt sân thu vào và khán đài South Stand một tầng tạo âm thanh mạnh. CĐV vẫn giữ ký ức White Hart Lane qua biểu tượng chú gà trống, màu trắng-xanh và lời hát Glory Glory Tottenham Hotspur.

Đối thủ truyền thống

Derby Bắc London với Arsenal là trận đấu không được phép thua, bắt nguồn từ cạnh tranh địa bàn và lịch sử hơn một thế kỷ. Chelsea là đối thủ thủ đô đầy va chạm khác, còn West Ham thường coi Spurs là mục tiêu quan trọng trong mùa giải.

Danh hiệu & danh thủ

Spurs có hai chức vô địch Anh, tám FA Cup và là đội bóng Anh đầu tiên đoạt cúp châu Âu năm 1963. Jimmy Greaves, Danny Blanchflower, Glenn Hoddle, Gareth Bale, Harry Kane và Son Heung-min là những tên tuổi tiêu biểu.

Giải đấu trong hồ sơ

Cầu thủ & đội hình

Dữ liệu đội hình 2025/2026. Không phải đội hình xuất phát trận tới.

Thủ môn2 mục đăng ký

#25
Trụ cột
#20
Fraser Forster
Anh · 1988

Hậu vệ7 mục đăng ký

#17
Cristian Romero
Argentina · 1998
(VC)Trụ cột
#37
Micky van de Ven
Hà Lan · 2001
Trụ cột
#23
Pedro Porro
Tây Ban Nha · 1999
Trụ cột
#13
Destiny Udogie
Ý · 2002
Trụ cột
#6
Radu Drăgușin
Romania · 2002
#14
Archie Gray
Anh · 2006
#33
Ben Davies
Wales · 1993

Tiền vệ9 mục đăng ký

#10
James Maddison
Anh · 1996
(VC)Trụ cột
#21
Dejan Kulusevski
Thụy Điển · 2000
Trụ cột
#8
Yves Bissouma
Mali · 1996
Trụ cột
#30
Rodrigo Bentancur
Uruguay · 1997
Trụ cột
#29
Pape Matar Sarr
Senegal · 2002
#15
Lucas Bergvall
Thụy Điển · 2006
#7
Xavier Simons
Anh · 2003
#16
Sandro Tonali
Ý · 2000
#18
Mateus Fernandes
Bồ Đào Nha · 2004

Tiền đạo8 mục đăng ký

#7
Son Heung-min
Hàn Quốc · 1992
(C)
#19
Dominic Solanke
Anh · 1997
Trụ cột
#22
Brennan Johnson
Wales · 2001
Trụ cột
#9
Richarlison
Brazil · 1997
#28
Wilson Odobert
Pháp · 2004
#16
Timo Werner
Đức · 1996
#17
Savinho
Brazil · 2004
#20
Mohammed Kudus
Ghana · 2000
Tra tất cả hồ sơ cầu thủ →

Câu hỏi thường gặp

Hồ sơ đội bóng có những gì?

Thông tin đội, lịch sử và sân nhà khi đã có hồ sơ biên tập, cùng danh sách cầu thủ được ghi nhận. Lịch thi đấu và kết quả nằm ở các mục riêng.

Danh sách cầu thủ có phải đội hình đăng ký trận tới?

Không. Đây là hồ sơ và dữ liệu đội hình đã thu thập, không phải xác nhận danh sách đăng ký hoặc đội hình xuất phát của một trận cụ thể.