LiveVN
Liverpool

Liverpool

Liverpool Football Club

Dữ liệu được đồng bộ từ nguồn dữ liệu thể thao bên thứ ba. Mốc dữ liệu đã lưu: 28/09/2026 05:02 (UTC+7). Không bảo đảm mọi trường cùng được cập nhật.

Giới thiệu đội bóng

Thành lập
1892
Sân nhà
Anfield
Biệt danh
Lữ Đoàn Đỏ (The Reds)

Lịch sử & bản sắc

Liverpool được thành lập năm 1892 và mang niềm tự hào của thành phố cảng Merseyside ra khắp thế giới. Sáu Cúp C1/Champions League, tinh thần cộng đồng và những đêm ngược dòng tại Anfield tạo nên hình ảnh Lữ Đoàn Đỏ kiên cường.

Phong cách bóng đá

Liverpool luôn ưa tốc độ, sức ép và các pha tấn công dọc sân thay vì kiểm soát an toàn. Andoni Iraola tiếp nối bản sắc ấy bằng high press quyết liệt, bẫy đối thủ gần biên và đưa bóng nhanh vào vùng cấm sau khi đoạt lại.

Sân nhà & văn hóa

Anfield nổi tiếng nhờ khán đài The Kop áp sát mặt sân và bầu không khí có thể thay đổi nhịp trận đấu. "You'll Never Walk Alone" vang lên trước giờ bóng lăn như lời cam kết giữa đội bóng, thành phố và cộng đồng cổ động viên toàn cầu.

Đối thủ truyền thống

Cuộc đấu Manchester United phản ánh cạnh tranh lịch sử giữa hai thành phố và hai bộ sưu tập danh hiệu lớn nhất nước Anh. Merseyside Derby với Everton gần gũi về địa lý nhưng không kém dữ dội, đôi khi chia đôi cả một gia đình.

Danh hiệu & danh thủ

Liverpool có 19 chức vô địch Anh và sáu Cúp C1/Champions League, nhiều nhất trong các đội bóng Anh. Bill Shankly, Bob Paisley, Kenny Dalglish, Ian Rush, Steven Gerrard và Mohamed Salah đại diện cho các chương vàng khác nhau.

Giải đấu trong hồ sơ

Cầu thủ & đội hình

Dữ liệu đội hình 2025/2026. Không phải đội hình xuất phát trận tới.

Thủ môn2 mục đăng ký

#1
Alisson Becker
Brazil · 1992
Trụ cột
#62
Caoimhín Kelleher
Ireland · 1998

Hậu vệ9 mục đăng ký

#4
Virgil van Dijk
Hà Lan · 1991
(C)
#66
Trent Alexander-Arnold
Anh · 1998
(VC)Trụ cột
#5
Ibrahima Konaté
Pháp · 1999
Trụ cột
#26
Andy Robertson
Scotland · 1994
Trụ cột
#84
Conor Bradley
Bắc Ireland · 2003
#78
Jarell Quansah
Anh · 2003
#21
Kostas Tsimikas
Hy Lạp · 1996
#2
Joe Gomez
Anh · 1997
#30
Jeremie Frimpong
Hà Lan · 2000

Tiền vệ7 mục đăng ký

#10
Alexis Mac Allister
Argentina · 1998
Trụ cột
#8
Dominik Szoboszlai
Hungary · 2000
Trụ cột
#38
Ryan Gravenberch
Hà Lan · 2002
Trụ cột
#17
Curtis Jones
Anh · 2001
#3
Wataru Endō
Nhật Bản · 1993
#19
Harvey Elliott
Anh · 2003
#7
Florian Wirtz
Đức · 2003

Tiền đạo7 mục đăng ký

#11
Mohamed Salah
Ai Cập · 1992
Trụ cột
#7
Luis Díaz
Colombia · 1997
Trụ cột
#18
Cody Gakpo
Hà Lan · 1999
Trụ cột
#9
Darwin Núñez
Uruguay · 1999
Trụ cột
#20
Diogo Jota
Bồ Đào Nha · 1996
Trụ cột
#14
Federico Chiesa
Ý · 1997
#9
Alexander Isak
Thụy Điển · 1999
Tra tất cả hồ sơ cầu thủ →

Câu hỏi thường gặp

Hồ sơ đội bóng có những gì?

Thông tin đội, lịch sử và sân nhà khi đã có hồ sơ biên tập, cùng danh sách cầu thủ được ghi nhận. Lịch thi đấu và kết quả nằm ở các mục riêng.

Danh sách cầu thủ có phải đội hình đăng ký trận tới?

Không. Đây là hồ sơ và dữ liệu đội hình đã thu thập, không phải xác nhận danh sách đăng ký hoặc đội hình xuất phát của một trận cụ thể.