Ngoại Hạng Anh – Bảng xếp hạng & giới thiệu
Bảng điểm · 2026/2027
Thứ hạng theo mùa và từng nhóm; bảng được cập nhật từ nguồn, không tự cộng điểm cho trận đang đá.
Mùa 2026/2027 · Thay đổi gần nhất: 00:35:01 21/9/2026 (UTC+7).
Kiểm tra nguồn gần nhất: 15:00:06 29/9/2026 (UTC+7). Trang kiểm tra mỗi phút; nguồn được kiểm tra mỗi 5 phút khi có trận hoặc trong 6 giờ sau trận, mỗi giờ vào thời gian khác.
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 5 | +8 | 15 | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 4 | +4 | 12 | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 5 | +11 | 10 | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 4 | +6 | 9 | |
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 3 | +4 | 9 | |
| 6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 4 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | +3 | 9 | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 9 | 0 | 8 | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 12 | -2 | 7 | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 11 | -4 | 6 | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 5 | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 4 | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 | |
| 17 | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | |
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | -9 | 3 | |
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | -3 | 2 | |
| 20 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | -6 | 2 |
Màu đánh dấu khu vực theo thứ hạng hiện tại, không khẳng định suất cuối mùa.
Tr: trận · T/H/B: thắng/hòa/bại · BT/BB: bàn thắng/bại · HS: hiệu số · Đ: điểm.
Vua phá lưới & kiến tạo · 2026/2027
Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | CLB | Bàn | KT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Erling Haaland | Manchester City | 5 | 0 |
| 2 | Alexander Isak | Liverpool | 4 | 0 |
| 3 | João Pedro Junqueira de Jesus | Chelsea | 3 | 3 |
| 4 | Pascal Gross(1 pen) | Brighton & Hove Albion | 3 | 3 |
| 5 | Mathis Ryan Cherki | Manchester City | 3 | 2 |
| 6 | Bruno Fernandes(1 pen) | Manchester United | 3 | 1 |
| 7 | Morgan Rogers | Chelsea | 3 | 1 |
| 8 | Brian Brobbey | Sunderland | 3 | 0 |
| 9 | Bukayo Saka(1 pen) | Arsenal | 3 | 0 |
| 10 | Kevin Schade | Brentford | 3 | 0 |
| 11 | Marcus Tavernier | Bournemouth | 3 | 0 |
| 12 | Antoine Semenyo | Manchester City | 2 | 3 |
| 13 | Belloumi | Hull City | 2 | 2 |
| 14 | Cole Jermaine Palmer | Chelsea | 2 | 2 |
| 15 | Charalampos Kostoulas | Brighton & Hove Albion | 2 | 1 |
Kiến tạo
| # | Cầu thủ | CLB | Kiến tạo | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | João Pedro Junqueira de Jesus | Chelsea | 3 | 3 |
| 2 | Pascal Gross | Brighton & Hove Albion | 3 | 3 |
| 3 | Antoine Semenyo | Manchester City | 3 | 2 |
| 4 | Cody Gakpo | Liverpool | 3 | 1 |
| 5 | Daichi Kamada | Crystal Palace | 3 | 0 |
| 6 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Bournemouth | 3 | 0 |
| 7 | Mathis Ryan Cherki | Manchester City | 2 | 3 |
| 8 | Belloumi | Hull City | 2 | 2 |
| 9 | Cole Jermaine Palmer | Chelsea | 2 | 2 |
| 10 | Harvey Barnes | Newcastle United | 2 | 1 |
| 11 | Josko Gvardiol | Manchester City | 2 | 1 |
| 12 | Maxim de Cuyper | Brighton & Hove Albion | 2 | 1 |
| 13 | Morgan Gibbs White | Nottingham Forest | 2 | 1 |
| 14 | Declan Rice | Arsenal | 2 | 0 |
| 15 | Diego Gómez | Brighton & Hove Albion | 2 | 0 |
Giới thiệu Ngoại Hạng Anh
Anh · Châu Âu · English Premier League (EPL). Nội dung giới thiệu được biên tập riêng, không phải dữ liệu trực tiếp của mùa đang hiển thị.
Tổng quan & lịch sử
Giải Ngoại hạng Anh (English Premier League) là giải bóng đá cấp câu lạc bộ cao nhất trong hệ thống thi đấu tại Anh. Được thành lập vào ngày 20/02/1992 khi 22 câu lạc bộ hàng đầu quyết định tách ra khỏi Football League First Division nhằm tối ưu hóa bản quyền truyền hình và thương mại, EPL đã tạo nên một cuộc cách mạng vô tiền khoáng hậu trong ngành công nghiệp thể thao. Sau hơn 3 thập kỷ phát triển, Ngoại Hạng Anh đã vươn lên trở thành giải đấu thể thao được theo dõi nhiều nhất hành tinh, với độ phủ sóng trên 212 quốc gia và vùng lãnh thổ, tiếp cận hơn 4.7 tỷ khán giả truyền hình.
Thể thức thi đấu
Giải đấu bao gồm 20 đội tham dự thi đấu theo thể thức vòng tròn 2 lượt (sân nhà & sân khách) tổng cộng 38 vòng đấu (380 trận). Mỗi chiến thắng thu về 3 điểm, hòa 1 điểm, thua 0 điểm. 4 đội xếp đầu bảng sẽ giành vé vào thẳng vòng bảng UEFA Champions League mùa sau. Đội xếp thứ 5 dự UEFA Europa League, đội xếp thứ 6 dự Europa Conference League. 3 đội xếp cuối bảng (hạng 18, 19, 20) sẽ chính thức xuống chơi tại giải Hạng Nhất Anh (EFL Championship). Tiêu chí xếp hạng khi bằng điểm lần lượt xét: Hiệu số bàn thắng ➔ Số bàn thắng ghi được ➔ Kết quả đối đầu trực tiếp.
Tiêu chí bằng điểm
Hiệu số bàn thắng (Goal Difference) ➔ Tổng số bàn thắng ➔ Đối đầu trực tiếp
Bản sắc bóng đá
Ngoại Hạng Anh nổi tiếng thế giới nhờ tốc độ trận đấu cực cao, tính va chạm thể lực nảy lửa và khả năng chuyển trạng thái bùng nổ chỉ trong vài giây. Trong quá khứ, bóng đá Anh gắn liền với sơ đồ 4-4-2 lật cánh đánh đầu truyền thống (Kick and Rush). Dưới sự xuất hiện của các chiến lược gia thiên tài như Sir Alex Ferguson, Arsène Wenger, Jose Mourinho, Pep Guardiola và Jürgen Klopp, EPL đã biến thành phòng thí nghiệm chiến thuật tân tiến nhất thế giới. Ngày nay, Ngoại Hạng Anh kết hợp hoàn hảo giữa kiểm soát bóng định vị (Positional Play), pressing tầm cao cường độ cực đại (Gegenpressing) và thể lực dũng mãnh.
Derby & đối thủ truyền thống
Sức hút rực lửa của Ngoại Hạng Anh đến từ bản đồ các trận derby và đối đầu duyên nợ lâu đời: Trận Derby nước Anh (North West Derby) giữa Manchester United vs Liverpool – cuộc đọ sức giữa hai CLB giàu truyền thống nhất xứ sương mù; Derby Bắc London (North London Derby) nghẹt thở giữa Arsenal vs Tottenham Hotspur; Derby Manchester giữa Man City vs Man Utd; cùng các cuộc đại chiến cực kỳ căng thẳng như Liverpool vs Manchester City hay Chelsea vs Arsenal.
Danh thủ & câu lạc bộ tiêu biểu
Lịch sử Ngoại Hạng Anh ghi dấu những huyền thoại bất tử như Sir Alex Ferguson, Thierry Henry, Alan Shearer, Ryan Giggs, Wayne Rooney, Steven Gerrard, Frank Lampard, Eric Cantona, Didier Drogba, Roy Keane, Patrick Vieira, Paul Scholes, Sergio Agüero. Trong kỷ nguyên hiện đại, giải đấu sở hữu những siêu sao đắt giá nhất thế giới như Erling Haaland, Kevin De Bruyne, Mohamed Salah, Bukayo Saka, Martin Ødegaard, Bruno Fernandes, Virgil van Dijk và Rodri. Manchester City, Arsenal, Liverpool, Manchester United, Chelsea, Tottenham Hotspur, Newcastle United, Aston Villa.
Hồ sơ câu lạc bộ
Các đội gắn với giải trong dữ liệu đã thu thập, không mặc định là danh sách đăng ký mùa hiện tại.
Câu hỏi thường gặp
Trang này có những thông tin nào?
Bảng điểm theo mùa và nhóm khi có dữ liệu, giới thiệu giải và liên kết hồ sơ câu lạc bộ. Lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả nằm ở các mục riêng.
Chưa có bảng điểm có nghĩa là giải chưa bắt đầu?
Không. Nguồn có thể chưa cung cấp bảng điểm, hoặc giai đoạn thi đấu không sử dụng một bảng điểm chung. Không tự tạo thứ hạng từ các trận đã thu thập.
Xem lịch và kết quả ở đâu?
Dùng mục Lịch thi đấu hoặc Kết quả, nhập tên giải để lọc dữ liệu trên trang cố định.