Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
Mùa 2025-2026 · đã kết thúc — mùa mới chưa đá vòng nào · Lịch & kết quả Ngoại Hạng Anh
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 26 | 7 | 5 | 71 | 27 | +44 | 85 | |
| 2 | 38 | 23 | 9 | 6 | 77 | 35 | +42 | 78 | |
| 3 | 38 | 20 | 11 | 7 | 69 | 50 | +19 | 71 | |
| 4 | 38 | 19 | 8 | 11 | 56 | 49 | +7 | 65 | |
| 5 | 38 | 17 | 9 | 12 | 63 | 53 | +10 | 60 | |
| 6 | 38 | 13 | 18 | 7 | 58 | 54 | +4 | 57 | |
| 7 | 38 | 14 | 12 | 12 | 42 | 48 | -6 | 54 | |
| 8 | 38 | 14 | 11 | 13 | 52 | 46 | +6 | 53 | |
| 9 | 38 | 14 | 11 | 13 | 55 | 52 | +3 | 53 | |
| 10 | 38 | 14 | 10 | 14 | 58 | 52 | +6 | 52 | |
| 11 | 38 | 15 | 7 | 16 | 47 | 51 | -4 | 52 | |
| 12 | 38 | 14 | 7 | 17 | 53 | 55 | -2 | 49 | |
| 13 | 38 | 13 | 10 | 15 | 47 | 50 | -3 | 49 | |
| 14 | 38 | 11 | 14 | 13 | 49 | 56 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 11 | 12 | 15 | 41 | 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 11 | 11 | 16 | 48 | 51 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 10 | 11 | 17 | 48 | 57 | -9 | 41 | |
| 18 | 38 | 10 | 9 | 19 | 46 | 65 | -19 | 39 | |
| 19 | 38 | 4 | 10 | 24 | 38 | 75 | -37 | 22 | |
| 20 | 38 | 3 | 11 | 24 | 27 | 68 | -41 | 20 |
Tr = trận, T = thắng, H = hòa, B = bại, BT/BB = bàn thắng/bại, HS = hiệu số, Đ = điểm. Dữ liệu tham khảo, đồng bộ tự động.
Câu hỏi thường gặp
Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh hiện tại thế nào?
Arsenal đứng đầu mùa 2025-2026 với 85 điểm (26 thắng / 7 hòa / 5 thua) sau 38 trận. Đây là bảng mùa đã kết thúc; mùa mới chưa đá vòng nào.
Khi bằng điểm, Ngoại Hạng Anh xếp thế nào?
Hiệu số bàn thắng (Goal Difference) ➔ Tổng số bàn thắng ➔ Đối đầu trực tiếp
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Anh xem ở đâu?
Trang giải Ngoại Hạng Anh có lịch, kết quả và danh sách CLB. Trang này chỉ là bảng điểm.