LiveVN
Sunderland

Sunderland

Sunderland Association Football Club

Dữ liệu được đồng bộ từ nguồn dữ liệu thể thao bên thứ ba. Mốc dữ liệu đã lưu: 28/09/2026 05:02 (UTC+7). Không bảo đảm mọi trường cùng được cập nhật.

Giới thiệu đội bóng

Thành lập
1879
Sân nhà
Stadium of Light (Sân Ánh Sáng)
Biệt danh
Mèo Đen (The Black Cats)

Lịch sử & bản sắc

Sunderland AFC ra đời năm 1879, là một trong những thế lực bóng đá vĩ đại nhất nước Anh giai đoạn sơ khai với 6 chức vô địch quốc gia. Biệt danh 'Mèo Đen' (The Black Cats), câu lạc bộ là biểu tượng văn hóa và niềm tin gắn chặt với tầng lớp lao động đóng tàu và mỏ than vùng Wearside miền Đông Bắc nước Anh.

Phong cách bóng đá

Sunderland theo đuổi lối chơi tràn đầy năng lượng của sức trẻ, pressing đồng bộ từ tuyến đầu và tổ chức tấn công khoáng đạt ở hai biên. Đội bóng kết hợp tính kỷ luật chiến thuật của trường phái hiện đại với tinh thần chiến đấu quả cảm đậm chất truyền thống vùng Đông Bắc.

Sân nhà & văn hóa

Stadium of Light (Sân Vận Động Ánh Sáng) khánh thành năm 1997 với sức chứa 49.000 chỗ ngồi, được xây dựng trên nền mỏ than Monkwearmouth cũ nhằm tôn vinh những người thợ mỏ địa phương. Bầu không khí cuồng nhiệt với biển người áo sọc đỏ-trắng và tiếng gầm 'Roker Roar' là vũ khí tinh thần vô song của The Black Cats.

Đối thủ truyền thống

Tyne-Wear Derby với kình địch Newcastle United là trận derby vùng Đông Bắc giàu thù địch và cảm xúc bậc nhất nước Anh. Ngoài ra, cuộc cạnh tranh với Middlesbrough (Tees-Wear Derby) cũng mang tính danh dự khu vực rất cao.

Danh hiệu & danh thủ

Sunderland sở hữu 6 chức vô địch quốc gia Anh và 2 Cúp FA, trong đó có chiến thắng chung kết Cúp FA 1973 huyền thoại trước Leeds United. Những danh thủ bất tử gồm có 'ông vua dội bom' Charlie Buchan, Raich Carter, Bobby Gurney, thủ thành Jimmy Montgomery và chân sút Kevin Phillips (chủ nhân Chiếc giày vàng châu Âu 2000).

Giải đấu trong hồ sơ

Cầu thủ & đội hình

Dữ liệu đội hình 2025/2026. Không phải đội hình xuất phát trận tới.

Thủ môn2 mục đăng ký

#1
Anthony Patterson
Anh · 2000
Trụ cột
#21
Simon Moore
Anh · 1990

Hậu vệ7 mục đăng ký

#5
Dan Ballard
Bắc Ireland · 1999
Trụ cột
#13
Luke O'Nien
Anh · 1994
(C)
#3
Dennis Cirkin
Anh · 2002
Trụ cột
#32
Trai Hume
Bắc Ireland · 2002
(VC)Trụ cột
#42
Aji Alese
Anh · 2001
#26
Chris Mepham
Wales · 1997
Trụ cột
#17
Reinildo Mandava
Mozambique · 1994

Tiền vệ6 mục đăng ký

#4
Dan Neil
Anh · 2001
(C)
#11
Chris Rigg
Anh · 2007
Trụ cột
#7
Jobe Bellingham
Anh · 2005
Trụ cột
#8
Alan Browne
Ireland · 1995
Trụ cột
#14
Salis Abdul Samed
Ghana · 2000
#34
Granit Xhaka
Thụy Sĩ · 1992

Tiền đạo6 mục đăng ký

#14
Romaine Mundle
Anh · 2003
Trụ cột
#10
Patrick Roberts
Anh · 1997
Trụ cột
#18
Wilson Isidor
Pháp · 2000
Trụ cột
#12
Eliezer Mayenda
Tây Ban Nha · 2005
Trụ cột
#15
Nazariy Rusyn
Ukraine · 1998
#25
Bertrand Traore
Burkina Faso · 1995
Tra tất cả hồ sơ cầu thủ →

Câu hỏi thường gặp

Hồ sơ đội bóng có những gì?

Thông tin đội, lịch sử và sân nhà khi đã có hồ sơ biên tập, cùng danh sách cầu thủ được ghi nhận. Lịch thi đấu và kết quả nằm ở các mục riêng.

Danh sách cầu thủ có phải đội hình đăng ký trận tới?

Không. Đây là hồ sơ và dữ liệu đội hình đã thu thập, không phải xác nhận danh sách đăng ký hoặc đội hình xuất phát của một trận cụ thể.