LiveVN
Bournemouth

Bournemouth

AFC Bournemouth

Dữ liệu được đồng bộ từ nguồn dữ liệu thể thao bên thứ ba. Mốc dữ liệu đã lưu: 28/09/2026 05:02 (UTC+7). Không bảo đảm mọi trường cùng được cập nhật.

Giới thiệu đội bóng

Thành lập
1899
Sân nhà
Vitality Stadium (Dean Court)
Biệt danh
The Cherries (Trái Anh Đào)

Lịch sử & bản sắc

AFC Bournemouth thành lập năm 1899 tại thị trấn nghỉ dưỡng ven biển miền Nam nước Anh. Mang biệt danh 'The Cherries' (Trái Anh Đào), câu lạc bộ từng trải qua giai đoạn suýt phá sản tại giải Hạng Tư trước khi trỗi dậy thần kỳ, vươn lên thành một đại diện quen mặt và giàu sức sống tại giải đấu khắc nghiệt nhất hành tinh – Ngoại Hạng Anh.

Phong cách bóng đá

Bournemouth xây dựng lối chơi tấn công phóng khoáng, dựa trên nền tảng thể lực dồi dào, khả năng pressing tầm cao liên tục và chuyển đổi trạng thái chớp nhoáng ở hai hành lang cánh. Đội bóng chú trọng khai thác khoảng trống sau lưng đối thủ bằng những pha phối hợp ít chạm tốc độ cao.

Sân nhà & văn hóa

Sân vận động Vitality Stadium (Dean Court) có sức chứa hơn 11.000 chỗ ngồi – nhỏ nhất tại Premier League nhưng luôn chật kín khán giả với bầu không khí gia đình ấm cúng và gần gũi. Màu áo sọc đỏ-đen truyền thống lấy cảm hứng từ AC Milan là biểu tượng gắn liền với từng nhịp thở của người dân hạt Dorset.

Đối thủ truyền thống

Trận South Coast Derby không chính thức trước Southampton là cuộc so tài gần gũi nhất về mặt địa lý. Ngoài ra, Bournemouth cũng có những màn đối đầu duyên nợ với Portsmouth và Brighton tại khu vực bờ biển phía Nam nước Anh.

Danh hiệu & danh thủ

Thành tựu chói lọi nhất của Bournemouth là chức vô địch Championship 2014/15 cùng chiến tích trụ hạng kiên cường qua nhiều mùa Premier League. Những biểu tượng của câu lạc bộ gồm Eddie Howe (HLV đưa đội từ Hạng Tư lên Ngoại Hạng), Steve Fletcher, Ted MacDougall, Callum Wilson và Dominic Solanke.

Giải đấu trong hồ sơ

Cầu thủ & đội hình

Dữ liệu đội hình 2025/2026. Không phải đội hình xuất phát trận tới.

Thủ môn2 mục đăng ký

#13
Kepa Arrizabalaga
Tây Ban Nha · 1994
Trụ cột
#42
Mark Travers
Ireland · 1999

Hậu vệ7 mục đăng ký

#27
Illia Zabarnyi
Ukraine · 2002
Trụ cột
#31
Marcos Senesi
Argentina · 1997
Trụ cột
#3
Milos Kerkez
Hungary · 2003
Trụ cột
#15
Adam Smith
Anh · 1991
(C)
#22
Julián Araujo
Mexico · 2001
#2
Dean Huijsen
Tây Ban Nha · 2005
Trụ cột
#14
Antonio Silva
Bồ Đào Nha · 2003

Tiền vệ6 mục đăng ký

#4
Lewis Cook
Anh · 1997
(VC)Trụ cột
#16
Marcus Tavernier
Anh · 1999
Trụ cột
#10
Ryan Christie
Scotland · 1995
Trụ cột
#8
Alex Scott
Anh · 2003
Trụ cột
#8
Tyler Adams
Mỹ · 1999
#29
Philip Billing
Đan Mạch · 1996

Tiền đạo6 mục đăng ký

#19
Justin Kluivert
Hà Lan · 1999
Trụ cột
#24
Antoine Semenyo
Ghana · 2000
Trụ cột
#9
Evanilson
Brazil · 1999
Trụ cột
#11
Dango Ouattara
Burkina Faso · 2002
Trụ cột
#17
Luis Sinisterra
Colombia · 1999
#26
Enes Ünal
Thổ Nhĩ Kỳ · 1997
Tra tất cả hồ sơ cầu thủ →

Câu hỏi thường gặp

Hồ sơ đội bóng có những gì?

Thông tin đội, lịch sử và sân nhà khi đã có hồ sơ biên tập, cùng danh sách cầu thủ được ghi nhận. Lịch thi đấu và kết quả nằm ở các mục riêng.

Danh sách cầu thủ có phải đội hình đăng ký trận tới?

Không. Đây là hồ sơ và dữ liệu đội hình đã thu thập, không phải xác nhận danh sách đăng ký hoặc đội hình xuất phát của một trận cụ thể.