LiveVN
Everton

Everton

Everton Football Club

Dữ liệu được đồng bộ từ nguồn dữ liệu thể thao bên thứ ba. Mốc dữ liệu đã lưu: 28/09/2026 05:02 (UTC+7). Không bảo đảm mọi trường cùng được cập nhật.

Giới thiệu đội bóng

Thành lập
1878
Sân nhà
Goodison Park (sắp chuyển sang Bramley-Moore Dock)
Biệt danh
The Toffees (Kẹo Bơ) / The Blues

Lịch sử & bản sắc

Everton Football Club thành lập năm 1878, là thành viên sáng lập của giải vô địch quốc gia Anh Football League năm 1888 và Ngoại Hạng Anh năm 1992. Mang biệt danh 'The Toffees' (Kẹo Bơ), Everton là một trong những câu lạc bộ giàu truyền thống và thi đấu ở giải đấu cao nhất nước Anh lâu năm nhất lịch sử (chỉ đứng sau Arsenal về số năm liên tục).

Phong cách bóng đá

Lối chơi của Everton gắn liền với tinh thần tranh chấp mạnh mẽ, khối đội hình phòng ngự khu vực vững chãi và tính thực dụng cao độ. Đội bóng đặc biệt lợi hại trong các pha không chiến, bóng hai và tận dụng những tình huống cố định để định đoạt cục diện trận đấu.

Sân nhà & văn hóa

Goodison Park – sân bóng cổ kính từ năm 1892 gắn liền với lịch sử Merseyside – đang được chuyển giao sang sân vận động mới đẳng cấp thế giới bên bờ sông Mersey tại Bramley-Moore Dock. Bài hát truyền thống 'Z-Cars' và màu áo xanh hoàng gia là niềm tự hào của hàng vạn người hâm mộ trung thành xứ cảng.

Đối thủ truyền thống

Merseyside Derby với người hàng xóm Liverpool là trận derby cùng thành phố lâu đời và giàu cảm xúc bậc nhất nước Anh, được mệnh danh là 'Friendly Derby' nhưng luôn giữ kỷ lục về số thẻ đỏ và sự kịch tính nghẹt thở trên sân cỏ.

Danh hiệu & danh thủ

Everton sở hữu bảng vàng thành tích với 9 chức vô địch Anh, 5 Cúp FA và Cúp C2 châu Âu năm 1985. Huyền thoại Dixie Dean với kỷ lục vô tiền khoáng hậu 60 bàn thắng trong một mùa giải VĐQG, cùng Neville Southall, Kevin Ratcliffe, Peter Reid, Graeme Sharp và Wayne Rooney là những tượng đài bất diệt.

Giải đấu trong hồ sơ

Cầu thủ & đội hình

Dữ liệu đội hình 2025/2026. Không phải đội hình xuất phát trận tới.

Thủ môn2 mục đăng ký

#1
Jordan Pickford
Anh · 1994
(VC)Trụ cột
#12
João Virgínia
Bồ Đào Nha · 1999

Hậu vệ8 mục đăng ký

#6
James Tarkowski
Anh · 1992
(VC)Trụ cột
#32
Jarrad Branthwaite
Anh · 2002
Trụ cột
#19
Vitaliy Mykolenko
Ukraine · 1999
Trụ cột
#15
Jake O'Brien
Ireland · 2001
#23
Séamus Coleman
Ireland · 1988
(C)
#5
Michael Keane
Anh · 1993
#18
Ashley Young
Anh · 1985
#24
Carlos Zeca
Hy Lạp · 1988

Tiền vệ5 mục đăng ký

#27
Idrissa Gueye
Senegal · 1989
Trụ cột
#37
James Garner
Anh · 2001
Trụ cột
#8
Orel Mangala
Bỉ · 1998
Trụ cột
#16
Abdoulaye Doucouré
Mali · 1993
Trụ cột
#23
Christian Nørgaard
Đan Mạch · 1994

Tiền đạo9 mục đăng ký

#22
Armando Broja
Albania · 2001
#9
Dominic Calvert-Lewin
Anh · 1997
Trụ cột
#7
Dwight McNeil
Anh · 1999
Trụ cột
#10
Iliman Ndiaye
Senegal · 2000
Trụ cột
#11
Jack Harrison
Anh · 1996
Trụ cột
#14
Beto
Bồ Đào Nha · 1998
#29
Jesper Lindstrøm
Đan Mạch · 2000
#20
Tyler Dibling
Anh · 2006
#22
Brennan Johnson
Wales · 2001
Tra tất cả hồ sơ cầu thủ →

Câu hỏi thường gặp

Hồ sơ đội bóng có những gì?

Thông tin đội, lịch sử và sân nhà khi đã có hồ sơ biên tập, cùng danh sách cầu thủ được ghi nhận. Lịch thi đấu và kết quả nằm ở các mục riêng.

Danh sách cầu thủ có phải đội hình đăng ký trận tới?

Không. Đây là hồ sơ và dữ liệu đội hình đã thu thập, không phải xác nhận danh sách đăng ký hoặc đội hình xuất phát của một trận cụ thể.