LiveVN
Thể Công – Viettel

Thể Công – Viettel

Thể Công – Viettel

Dữ liệu đăng ký VPF · 2026/27. Thời điểm đối chiếu ghi riêng dưới từng mục; không phải mọi thông tin vừa thay đổi.

Giới thiệu đội bóng

Thông tin đăng ký V.League 2026/27

Tên theo VPF
Thể Công – Viettel
Sân nhà theo nguồn
SVĐ Mỹ Đình (Sức chứa: 40.000 người)
Huấn luyện viên theo nguồn
Velizar Emilov Popov

Danh sách có 29 mục đăng ký, gồm 3 thủ môn, 8 hậu vệ, 11 tiền vệ và 5 tiền đạo. Các mục chưa rõ vị trí hoặc danh tính được ghi riêng trong đội hình bên dưới; không coi đây là danh sách xuất phát.

Đối chiếu 14:21 29/9/26 (giờ Việt Nam) · Thông tin đội bóng VPF. Sân và HLV là thông tin nguồn tại thời điểm kiểm tra, không xác nhận địa điểm của mọi trận.

Mốc phiên bản dữ liệu CLB và danh sách đăng ký: (giờ Việt Nam). Kiểm tra lại không tự đổi mốc này; đây không phải ngày thay HLV hoặc chuyển nhượng.

Thành lập
1954 (Đoàn Công tác Thể dục Thể thao Quân đội - Thể Công)
Sân nhà
SVĐ Mỹ Đình (Sức chứa: 40.000 người)
Biệt danh
Cơn lốc đỏ (Đội bóng Quân đội / Đội bóng áo lính)

Lịch sử & bản sắc

Thể Công - Viettel là câu lạc bộ bóng đá giàu truyền thống và bề dày lịch sử hàng đầu của bóng đá Việt Nam. Được thành lập vào ngày 23/09/1954 theo chỉ thị của Tổng cục Chính trị Quân đội Nhân dân Việt Nam với tên gọi Đoàn Công tác Thể dục Thể thao Quân đội (phiên hiệu Thể Công), đội bóng mang trong mình phẩm chất kỷ luật cao và tinh thần tập thể vững vàng.

Trong thế kỷ 20, Thể Công từng 5 lần vô địch Quốc gia (Giải A1 toàn quốc các năm 1981-1982, 1982-1983, 1987, 1990, 1998) và giành nhiều danh hiệu tại các giải đấu quân đội. Đội bóng là cái nôi sản sinh ra nhiều thế hệ danh thủ cho bóng đá nước nhà.

Sau giai đoạn chuyển giao cho Tập đoàn Viettel từ năm 2009, trung tâm đào tạo bóng đá trẻ Viettel đã kiên trì gây dựng lại lực lượng. Đội bóng vô địch Hạng Nhất 2018 để trở lại V.League và đăng quang chức vô địch V.League 2020. Đến ngày 21/11/2023, Bộ Quốc phòng đã quyết định khôi phục tên gọi truyền thống: Câu lạc bộ bóng đá Thể Công - Viettel.

Phong cách bóng đá

Lối chơi của Thể Công - Viettel đề cao tính kỷ luật, tổ chức phòng ngự khoa học và khả năng chuyển đổi trạng thái hiệu quả:

▸**Hệ thống chiến thuật**: Sơ đồ 4-3-3 hoặc 3-5-2 với khối đội hình cự ly đồng bộ.
▸**Hàng phòng ngự tổ chức tốt**: Thủ quân Bùi Tiến Dũng cùng các trung vệ tuyển thủ quốc gia như Nguyễn Thanh Bình tạo nên hệ thống phòng ngự vững chắc, bọc lót không gian tốt.
▸**Kiểm soát & Chuyển đổi trạng thái**: Tuyến giữa với sự góp mặt của các tiền vệ trung tâm kỹ thuật kết hợp tiền vệ cơ bắp giúp đội bóng chuyển trạng thái từ phòng ngự sang tấn công mạch lạc.
▸**Tốc độ biên & Đột biến trung lộ**: Sự cơ động của các cầu thủ chạy cánh như Phan Tuấn Tài, Trương Tiến Anh, Khuất Văn Khang kết hợp khả năng khai thác khoảng trống của các ngoại binh.
▸**Kỷ luật thi đấu**: Đội bóng duy trì sự tập trung cao trong suốt 90 phút thi đấu.

Sân nhà & văn hóa

Thể Công - Viettel sử dụng Sân vận động Quốc gia Mỹ Đình (sức chứa hơn 40.192 chỗ ngồi) và Sân Hàng Đẫy làm sân nhà cho các chiến dịch V.League và Cúp Quốc gia.

▸**Văn hóa CĐV Đội bóng Áo lính**: Hội Cổ động viên Thể Công có lượng người hâm mộ đông đảo trên cả nước, bao gồm nhiều thế hệ quân nhân và khán giả yêu mến tinh thần thi đấu kỷ luật của đội bóng.
▸**Biệt danh Cơn lốc đỏ**: Màu áo đỏ truyền thống cùng sự cổ vũ nồng nhiệt tạo nên nét đặc trưng của đội bóng quân đội.
▸**Trung tâm đào tạo Viettel (Thạch Thất)**: Khu phức hợp đào tạo bóng đá trẻ quy mô hiện đại, cung cấp nguồn cầu thủ kế cận chất lượng cao cho các cấp độ đội tuyển.

Đối thủ truyền thống

Những trận cầu đong đầy lịch sử của Thể Công - Viettel:

▸**Derby Quân Đội - Công An với CAHN**: Cuộc so tài giàu truyền thống lâu đời giữa hai đại diện tiêu biểu của lực lượng vũ trang.
▸**Derby Thủ đô với Hà Nội FC**: Màn đọ sức gay cấn giữa truyền thống quân đội và thế lực bóng đá hiện đại của Thủ đô.
▸**Đối đầu Sông Lam Nghệ An & Nam Định**: Những cuộc chạm trán giàu tính cống hiến giữa các trung tâm bóng đá lớn.

Danh hiệu & danh thủ

Bảng thành tích danh hiệu của Thể Công qua các thời kỳ:

▸**Danh hiệu tiêu biểu**:

• 6 lần Vô địch Quốc gia (1981/82, 1982/83, 1987, 1990, 1998, V.League 2020)

• 1 lần Đoạt Siêu cúp Quốc gia (1999)

• 1 lần Vô địch Giải Hạng Nhất Quốc gia (2018)

• 4 lần Á quân Cúp Quốc gia (1992, 2004, 2013, 2020)

• Bán kết Cúp C1 Châu Á tiền thân (Asian Club Championship 1999/2000).

▸**Những danh thủ tiêu biểu**:

• **Nguyễn Thế Anh (Ba Đẻn)**: Danh thủ bóng đá Việt Nam với kỹ thuật cá nhân điêu luyện.

• **Nguyễn Cao Cường**: Trung phong cự phách, một trong những chân sút hàng đầu thế kỷ 20.

• **Nguyễn Trọng Giáp & Phan Văn Mỵ**: Những thủ lĩnh phòng ngự tiêu biểu của bóng đá nước nhà.

• **Nguyễn Hồng Sơn**: Quả bóng Vàng Việt Nam 1998 & 2000, Cầu thủ xuất sắc nhất châu Á tháng 8/1998.

• **Trương Việt Hoàng, Đặng Phương Nam, Nguyễn Đức Thắng**: Thế hệ đưa Thể Công vô địch quốc gia 1998.

• **Bùi Tiến Dũng, Nguyễn Thanh Bình, Phan Tuấn Tài, Khuất Văn Khang, Nhâm Mạnh Dũng**: Thế hệ tuyển thủ quốc gia hiện tại.

Giải đấu trong hồ sơ

Cầu thủ & đội hình

Danh sách đăng ký V.League 2026/27 · 29 mục đăng ký · Không phải đội hình xuất phát trận tới.

Đối chiếu: 14:21 29/9/26 (giờ Việt Nam). Danh sách VPF

Thủ môn3 mục đăng ký

#28
Nguyễn Văn Việt
12/07/2002 · 181 cm
#33
Phí Minh Long
11/02/1995 · 180 cm

Hậu vệ8 mục đăng ký

#2
Colonna Kyle Nino
02/08/1999 · 185 cm
#4
Bùi Tiến Dũng
02/10/1995 · 172 cm
#12
Phan Tuấn Tài
07/01/2001 · 177 cm
#15
Lucas Alves de Araujo
22/07/1992 · 193 cm
#16
Phạm Trung Hiếu
02/09/1998 · 169 cm
#18
Đinh Viết Tú
16/08/1992 · 180 cm
#20
Đào Văn Nam
10/05/1996 · 180 cm
#97
Triệu Việt Hưng
19/01/1997 · 171 cm

Tiền vệ11 mục đăng ký

#7
Wesley Nata Wachholz
18/04/1995 · 184 cm
#8
Nguyễn Hữu Thắng
19/05/2000 · 168 cm
#11
Khuất Văn Khang
11/05/2003 · 168 cm
#14
Paulo Tapeu Viana Martins
11/05/1997 · 185 cm
#17
Nguyễn Đức Hoàng Minh
20/02/1998 · 166 cm
#19
Đinh Xuân Tiến
10/01/2003 · 167 cm
#22
Nguyễn Hoàng Khanh
28/03/2006 · 168 cm
#34
Doãn Ngọc Tân
15/08/1994 · 169 cm
#86
Nguyễn Hữu Nam
01/01/2001 · 175 cm
#88
Nguyễn Văn Tú
17/01/2003 · 176 cm
#89
Lê Quốc Nhật Nam
23/03/2001 · 166 cm

Tiền đạo5 mục đăng ký

#6
Trần Danh Trung
03/10/2000 · 176 cm
#10
Hernandes Rodrigues Da Silva
02/09/1999 · 188 cm
#13
Rimario Allando Gordon
06/07/1994 · 180 cm
#23
Nhâm Mạnh Dũng
12/04/2000 · 178 cm

Chưa có vị trí đăng ký2 mục đăng ký

Tra tất cả hồ sơ cầu thủ →

Câu hỏi thường gặp

Hồ sơ đội bóng có những gì?

Thông tin đội, lịch sử và sân nhà khi đã có hồ sơ biên tập, cùng danh sách cầu thủ được ghi nhận. Lịch thi đấu và kết quả nằm ở các mục riêng.

Danh sách cầu thủ có phải đội hình đăng ký trận tới?

Không. Đây là hồ sơ và dữ liệu đội hình đã thu thập, không phải xác nhận danh sách đăng ký hoặc đội hình xuất phát của một trận cụ thể.