V.League 2026/27
| CLB | Ra sân | Đá chính | Phút | Bàn | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thể Công – Viettel | 1 | 1 | — | 0 | 0 | 0 |
Nguồn VPF · V.League 2026/27 · Đối chiếu 03:31 26/9/26 (giờ Việt Nam)
Ra sân, đá chính & thành tích theo từng mùa
| CLB | Ra sân | Đá chính | Phút | Bàn | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thể Công – Viettel | 1 | 1 | — | 0 | 0 | 0 |
Nguồn VPF · V.League 2026/27 · Đối chiếu 03:31 26/9/26 (giờ Việt Nam)
| CLB | Ra sân | Đá chính | Phút | Bàn | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thanh Hóa | 17 | 16 | — | 0 | 4 | 1 |
Nguồn VPF · Vô địch Quốc gia LPBank 2025/26 · Đối chiếu 22:41 15/9/26 (giờ Việt Nam)
| CLB | Ra sân | Đá chính | Phút | Bàn | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thanh Hóa | 14 | 14 | — | 1 | 5 | 0 |
Nguồn VPF · Vô địch Quốc gia LPBank 2024/25 · Đối chiếu 22:41 15/9/26 (giờ Việt Nam)
Theo bảng thống kê VPF mùa 2026/27, Doãn Ngọc Tân có 1 lần ra sân, trong đó 1 lần đá chính. Tỷ lệ đá chính trong các lần ra sân là 100%. Số lần ra sân và tỷ lệ đá chính mô tả mức sử dụng, không phải điểm đánh giá phong độ.
Phạm vi: mùa hiện tại và tối đa hai mùa giải vô địch quốc gia/hạng nhất gần nhất có hồ sơ nguồn. Không cộng các giải đấu hoặc suy ra toàn bộ sự nghiệp. Dấu — là dữ liệu chưa đủ tin cậy; phút bằng 0 trong khi đã ra sân được ẩn. Tên CLB theo cách hiển thị của VPF, có thể là tên đã đổi sau mùa giải. Lịch sử CLB theo mùa không xác nhận ngày chuyển nhượng, phí chuyển nhượng hay thời hạn hợp đồng. Kiến tạo, cứu thua và danh hiệu chưa có nguồn xác minh không được tự bổ sung.
Kết quả gần nhất của CLB; không xác nhận cầu thủ có ra sân
Doãn Ngọc Tân (quốc tịch Việt Nam) được đăng ký trong đội hình Thể Công – Viettel tại V.League 2026/27, ở vị trí tiền vệ, số áo 34. Đây là thông tin đăng ký mùa giải, không đồng nghĩa với một suất đá chính.
Ngày sinh được công bố: 15/08/1994. Chiều cao đăng ký: 169 cm. Cân nặng trong hồ sơ VPF: 57 kg (thông số đăng ký, không phải số đo trực tiếp hôm nay).
Trong danh sách đăng ký đã đối chiếu của Thể Công – Viettel, có 11 cầu thủ cùng nhóm vị trí tiền vệ (bao gồm Doãn Ngọc Tân). Chiều cao trung bình của 11/11 cầu thủ có số liệu trong nhóm là 172,0 cm; Doãn Ngọc Tân được ghi nhận ở mức 169 cm. Đây là so sánh thể hình, không phải đánh giá năng lực thi đấu.
Thống kê trong danh sách VPF mùa 2026/27: 0 bàn thắng, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ. Các con số thuộc mùa đang ghi rõ, không phải tổng thành tích sự nghiệp.
CLB theo hồ sơ mùa giải; không xác nhận ngày chuyển nhượng.
Đối chiếu danh sách đăng ký: (giờ Việt Nam).
Đối chiếu hồ sơ cá nhân: (giờ Việt Nam).
Hồ sơ Doãn Ngọc Tân được tổng hợp trên LiveVN từ hồ sơ cá nhân VPF và danh sách đăng ký đội bóng. Mỗi bảng mùa giải có liên kết nguồn và thời điểm đối chiếu riêng.
Danh sách đăng ký được kiểm tra theo chu kỳ 6 giờ, hồ sơ cá nhân định kỳ hằng tuần hoặc khi danh sách thay đổi. Thống kê mùa hiện tại được kiểm tra hằng ngày, mùa cũ sau 30 ngày. Trang giữ URL cố định, dùng chu kỳ làm mới bộ nhớ đệm 5 phút khi được truy cập; khi nguồn lỗi, bản đã xác minh gần nhất được giữ lại. Thời điểm kiểm tra không đồng nghĩa mọi thông số đều vừa thay đổi.
Tỷ lệ đá chính và chiều cao trung bình là phép tính từ các số liệu, phạm vi và cỡ mẫu ghi trên trang. Đây không phải đánh giá chuyên môn. Không tự suy ra chấn thương, phong độ, danh hiệu, ngày chuyển nhượng hoặc việc khoác áo đội tuyển. Dữ liệu thiếu ghi —; dữ liệu mâu thuẫn được cách ly.
Thông tin đăng ký được đối chiếu với danh sách và hồ sơ cá nhân VPF. Thống kê mùa hiện tại được kiểm tra hằng ngày; các mùa trước được kiểm tra định kỳ. Mỗi bảng ghi nguồn và thời điểm đối chiếu riêng. Dữ liệu mâu thuẫn bị cách ly; số liệu thiếu không được coi là 0.
Vô địch Quốc gia LPBank 2025/26: Thanh Hóa. Vô địch Quốc gia LPBank 2024/25: Thanh Hóa. Đây là các hồ sơ mùa giải đã đối chiếu, không phải toàn bộ sự nghiệp hoặc ngày chuyển nhượng đã xác nhận.
Bảng thống kê VPF mùa 2026/27 ghi nhận 1 lần ra sân, 1 lần đá chính. Số liệu theo lần đối chiếu ghi tại bảng mùa giải, không phải tổng sự nghiệp.
Quốc tịch được ghi nhận của Doãn Ngọc Tân là Việt Nam. Thông tin lấy từ hồ sơ cá nhân VPF; quốc tịch không đồng nghĩa với việc đã thi đấu cho đội tuyển quốc gia.
Doãn Ngọc Tân hiện đang thi đấu cho Thể Công – Viettel tại V.League, khoác áo số 34.
Doãn Ngọc Tân sinh ngày 15/08/1994 (hiện 32 tuổi), chơi ở vị trí Tiền vệ.
Doãn Ngọc Tân sở hữu chiều cao 169 cm.