V.League 1 (VĐQG Việt Nam) – Bảng xếp hạng & giới thiệu
Bảng điểm · 2026/2027
Thứ hạng theo mùa và từng nhóm; bảng được cập nhật từ nguồn, không tự cộng điểm cho trận đang đá.
Mùa 2026/2027 · Thay đổi gần nhất: 20:20:04 20/9/2026 (UTC+7).
Kiểm tra nguồn gần nhất: 15:05:04 29/9/2026 (UTC+7). Trang kiểm tra mỗi phút; nguồn được kiểm tra mỗi 5 phút khi có trận hoặc trong 6 giờ sau trận, mỗi giờ vào thời gian khác.
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | +6 | 9 | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | +4 | 6 | |
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | +4 | 6 | |
| 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | +2 | 3 | |
| 5 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | +1 | 3 | |
| 6 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | +1 | 3 | |
| 7 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | |
| 9 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | |
| 10 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 3 | |
| 11 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 | |
| 13 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| 14 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | -6 | 0 |
Màu đánh dấu khu vực theo thứ hạng hiện tại, không khẳng định suất cuối mùa.
Tr: trận · T/H/B: thắng/hòa/bại · BT/BB: bàn thắng/bại · HS: hiệu số · Đ: điểm.
Giới thiệu V.League 1 (VĐQG Việt Nam)
Việt Nam · Châu Á · LPBank V.League 1. Nội dung giới thiệu được biên tập riêng, không phải dữ liệu trực tiếp của mùa đang hiển thị.
Tổng quan & lịch sử
V.League 1 (Giải bóng đá Vô địch Quốc gia) là hạng đấu cao nhất bóng đá Việt Nam, do VPF tổ chức từ thời kỳ chuyên nghiệp. 14 câu lạc bộ đá sân nhà – sân khách 26 vòng. Đây là giải người xem Việt Nam theo dõi sát nhất vì giờ bóng lăn trùng khung giờ trong nước và có suất dự AFC Champions League Two / ASEAN Club Championship.
Thể thức thi đấu
Mùa 2026/27 có 14 đội đá vòng tròn hai lượt, tổng cộng 26 vòng. Hai đội cuối bảng xuống V.League 2. Suất dự cúp châu Á phụ thuộc phân bổ của AFC và điều kiện cấp phép câu lạc bộ.
Tiêu chí bằng điểm
Hiệu số bàn thắng ➔ Tổng bàn thắng ➔ Đối đầu trực tiếp
Bản sắc bóng đá
V.League kết hợp pressing cường độ cao của các đội Thủ đô với lối đá thực dụng của các CLB tỉnh. Ngoại binh Brazil, châu Phi thường đảm nhận dứt điểm; tuyến giữa dựa vào cầu thủ Việt Nam giàu thể lực.
Derby & đối thủ truyền thống
Derby Thủ đô giữa Công An Hà Nội, Hà Nội FC và Thể Công–Viettel là tâm điểm. Các trận Nam Định, Hải Phòng, HAGL luôn hút khán giả sân nhà.
Danh thủ & câu lạc bộ tiêu biểu
Lê Công Vinh, Lê Tấn Tài, Nguyễn Quang Hải, Nguyễn Văn Quyết, Hoàng Vũ Samson, Phạm Thành Lương, Đặng Văn Lâm. Công An Hà Nội, Thể Công–Viettel, Hà Nội FC, Thép Xanh Nam Định, Hải Phòng, HAGL.
Hồ sơ câu lạc bộ
Các đội gắn với giải trong dữ liệu đã thu thập, không mặc định là danh sách đăng ký mùa hiện tại.
Câu hỏi thường gặp
Trang này có những thông tin nào?
Bảng điểm theo mùa và nhóm khi có dữ liệu, giới thiệu giải và liên kết hồ sơ câu lạc bộ. Lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả nằm ở các mục riêng.
Chưa có bảng điểm có nghĩa là giải chưa bắt đầu?
Không. Nguồn có thể chưa cung cấp bảng điểm, hoặc giai đoạn thi đấu không sử dụng một bảng điểm chung. Không tự tạo thứ hạng từ các trận đã thu thập.
Xem lịch và kết quả ở đâu?
Dùng mục Lịch thi đấu hoặc Kết quả, nhập tên giải để lọc dữ liệu trên trang cố định.