La Liga (VĐQG Tây Ban Nha) – Bảng xếp hạng & giới thiệu
Bảng điểm · 2026/2027
Thứ hạng theo mùa và từng nhóm; bảng được cập nhật từ nguồn, không tự cộng điểm cho trận đang đá.
Mùa 2026/2027 · Thay đổi gần nhất: 04:30:01 21/9/2026 (UTC+7).
Kiểm tra nguồn gần nhất: 15:00:06 29/9/2026 (UTC+7). Trang kiểm tra mỗi phút; nguồn được kiểm tra mỗi 5 phút khi có trận hoặc trong 6 giờ sau trận, mỗi giờ vào thời gian khác.
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 7 | 0 | 0 | 31 | 7 | +24 | 21 | |
| 2 | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 7 | +9 | 16 | |
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 7 | +2 | 16 | |
| 4 | 7 | 5 | 0 | 2 | 18 | 8 | +10 | 15 | |
| 5 | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 9 | +1 | 13 | |
| 6 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 6 | +5 | 11 | |
| 7 | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 8 | +2 | 10 | |
| 8 | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 13 | -4 | 10 | |
| 9 | 7 | 2 | 2 | 3 | 13 | 12 | +1 | 8 | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | +1 | 8 | |
| 11 | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 7 | -3 | 8 | |
| 12 | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 16 | -5 | 8 | |
| 13 | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | -7 | 8 | |
| 14 | 7 | 1 | 4 | 2 | 8 | 6 | +2 | 7 | |
| 15 | 7 | 2 | 1 | 4 | 10 | 10 | 0 | 7 | |
| 16 | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 21 | -10 | 7 | |
| 17 | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | -4 | 5 | |
| 18 | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 17 | -6 | 5 | |
| 19 | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 13 | -9 | 4 | |
| 20 | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 12 | -9 | 3 |
Màu đánh dấu khu vực theo thứ hạng hiện tại, không khẳng định suất cuối mùa.
Tr: trận · T/H/B: thắng/hòa/bại · BT/BB: bàn thắng/bại · HS: hiệu số · Đ: điểm.
Vua phá lưới & kiến tạo · 2026/2027
Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | CLB | Bàn | KT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Raphael Dias Belloli(3 pen) | Barcelona | 12 | 3 |
| 2 | Lamine Yamal(1 pen) | Barcelona | 7 | 4 |
| 3 | Kylian Mbappe(1 pen) | Real Madrid | 7 | 2 |
| 4 | Sergio Camello | Rayo Vallecano | 7 | 1 |
| 5 | Roberto Fernandez Jaen | Espanyol | 6 | 0 |
| 6 | Yassir Zabiri | Racing Santander | 6 | 0 |
| 7 | Pierre-Emerick Aubameyang | Deportivo La Coruña | 5 | 2 |
| 8 | Ante Budimir(3 pen) | Osasuna | 5 | 0 |
| 9 | Fernando Nino | Elche CF | 5 | 0 |
| 10 | Fermin Lopez | Barcelona | 4 | 2 |
| 11 | Alejandro Baena Rodriguez | Atlético Madrid | 4 | 1 |
| 12 | Lucas Boye | Deportivo Alavés | 4 | 0 |
| 13 | Mariano Diaz Mejia | Deportivo Alavés | 3 | 3 |
| 14 | Jude Bellingham | Real Madrid | 3 | 2 |
| 15 | Jonathan David | Atlético Madrid | 3 | 1 |
Kiến tạo
| # | Cầu thủ | CLB | Kiến tạo | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lamine Yamal | Barcelona | 4 | 7 |
| 2 | Anthony Gordon | Barcelona | 4 | 0 |
| 3 | Javier Hernandez | Espanyol | 4 | 0 |
| 4 | Raphael Dias Belloli | Barcelona | 3 | 12 |
| 5 | Mariano Diaz Mejia | Deportivo Alavés | 3 | 3 |
| 6 | Alberto Moleiro | Villarreal | 3 | 2 |
| 7 | Job Ochieng | Real Sociedad | 3 | 1 |
| 8 | Vinícius Júnior | Real Madrid | 3 | 1 |
| 9 | Angel Perez | Deportivo Alavés | 3 | 0 |
| 10 | Dani Olmo | Barcelona | 3 | 0 |
| 11 | Tete Morente | Elche CF | 3 | 0 |
| 12 | Unai Lopez Cabrera | Rayo Vallecano | 3 | 0 |
| 13 | Kylian Mbappe | Real Madrid | 2 | 7 |
| 14 | Pierre-Emerick Aubameyang | Deportivo La Coruña | 2 | 5 |
| 15 | Fermin Lopez | Barcelona | 2 | 4 |
Giới thiệu La Liga (VĐQG Tây Ban Nha)
Tây Ban Nha · Châu Âu · La Liga EA Sports. Nội dung giới thiệu được biên tập riêng, không phải dữ liệu trực tiếp của mùa đang hiển thị.
Tổng quan & lịch sử
La Liga (Primera División) là giải bóng đá VĐQG hàng đầu Tây Ban Nha, được thành lập từ năm 1929. La Liga nổi tiếng toàn cầu nhờ chất lượng kỹ thuật cá nhân thượng thừa, tư duy kiểm soát bóng tỉ mỉ và là nơi sản sinh ra nhiều chủ nhân Quả Bóng Vàng nhất lịch sử. Lịch sử La Liga gắn liền với sức hút vô song của hai gã khổng lồ vĩ đại bậc nhất thế giới: Real Madrid và FC Barcelona.
Thể thức thi đấu
20 đội thi đấu vòng tròn 2 lượt (38 vòng đấu). Top 4 đội dẫn đầu giành vé dự UEFA Champions League. Đội xếp thứ 5 dự Europa League. 3 đội cuối bảng xuống chơi tại Segunda División (La Liga 2). Khác với Anh, La Liga ưu tiên xếp hạng theo kết quả đối đầu trực tiếp khi các đội bằng điểm.
Tiêu chí bằng điểm
Đối đầu trực tiếp (Head-to-head) ➔ Hiệu số bàn thắng đối đầu ➔ Hiệu số bàn thắng tổng
Bản sắc bóng đá
Bóng đá Tây Ban Nha chú trọng tư duy kỹ thuật, xử lý bóng trong không gian hẹp và khả năng tổ chức lối chơi từ tuyến dưới (Tiki-taka). Cùng với Real Madrid và Barcelona, Atletico Madrid dưới thời Diego Simeone tạo nên đối trọng cực lớn với triết lý phòng ngự phản công thực dụng, thép đá. Những câu lạc bộ như Athletic Bilbao, Real Sociedad, Girona, Real Betis cũng sở hữu lối chơi tấn công đầy bản sắc.
Derby & đối thủ truyền thống
Trận đấu lớn nhất hành tinh El Clásico (Siêu Kinh Điển) giữa Real Madrid và Barcelona là tâm điểm của bóng đá thế giới với hàng trăm triệu người xem. Bên cạnh đó, La Liga còn có trận Derby Madrid (Real Madrid vs Atletico Madrid), Derby xứ Basque (Athletic Bilbao vs Real Sociedad), và Derby xứ Andalusia (Sevilla vs Real Betis).
Danh thủ & câu lạc bộ tiêu biểu
La Liga là ngôi nhà của những siêu sao vĩ đại nhất lịch sử bóng đá: Lionel Messi, Cristiano Ronaldo, Johan Cruyff, Alfredo Di Stéfano, Zinedine Zidane, Ronaldinho, Ronaldo Nazário, Raúl González, Xavi, Andrés Iniesta, Iker Casillas, Sergio Ramos, Luka Modrić. Hiện tại, giải đấu sở hữu Vinícius Júnior, Kylian Mbappé, Jude Bellingham, Lamine Yamal, Robert Lewandowski, Antoine Griezmann, Pedri. Real Madrid, FC Barcelona, Atletico Madrid, Athletic Bilbao, Real Sociedad, Girona, Real Betis, Sevilla.
Hồ sơ câu lạc bộ
Các đội gắn với giải trong dữ liệu đã thu thập, không mặc định là danh sách đăng ký mùa hiện tại.
Câu hỏi thường gặp
Trang này có những thông tin nào?
Bảng điểm theo mùa và nhóm khi có dữ liệu, giới thiệu giải và liên kết hồ sơ câu lạc bộ. Lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả nằm ở các mục riêng.
Chưa có bảng điểm có nghĩa là giải chưa bắt đầu?
Không. Nguồn có thể chưa cung cấp bảng điểm, hoặc giai đoạn thi đấu không sử dụng một bảng điểm chung. Không tự tạo thứ hạng từ các trận đã thu thập.
Xem lịch và kết quả ở đâu?
Dùng mục Lịch thi đấu hoặc Kết quả, nhập tên giải để lọc dữ liệu trên trang cố định.