LiveVN

Bundesliga (VĐQG Đức) – Bảng xếp hạng & giới thiệu

Bảng điểm · 2026/2027

Thứ hạng theo mùa và từng nhóm; bảng được cập nhật từ nguồn, không tự cộng điểm cho trận đang đá.

Mùa 2026/2027 · Thay đổi gần nhất: 02:35:07 21/9/2026 (UTC+7).
Kiểm tra nguồn gần nhất: 15:05:02 29/9/2026 (UTC+7). Trang kiểm tra mỗi phút; nguồn được kiểm tra mỗi 5 phút khi có trận hoặc trong 6 giờ sau trận, mỗi giờ vào thời gian khác.

#ĐộiTrTHBHSĐ
1Borussia DortmundBorussia Dortmund4400+712
2Bayern MunichBayern Munich4310+1210
3FreiburgFreiburg4310+910
4AugsburgAugsburg4211+57
5Bayer LeverkusenBayer Leverkusen4211+57
6Mainz 05Mainz 054211+47
7ElversbergElversberg4211+17
8Werder BremenWerder Bremen421107
9RB LeipzigRB Leipzig4202+46
10Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt4121-15
11Schalke 04Schalke 044121-15
12PaderbornPaderborn4112-24
13FC KolnFC Koln4112-34
14HoffenheimHoffenheim4103-33
15StuttgartStuttgart4103-33
16Hamburger SVHamburger SV4103-113
17Union BerlinUnion Berlin4013-131
18Borussia MonchengladbachBorussia Monchengladbach4004-100
● Khu vực Champions League● Khu vực Europa League● Khu vực Conference League● Play-off trụ hạng● Xuống hạng

Màu đánh dấu khu vực theo thứ hạng hiện tại, không khẳng định suất cuối mùa.

Tr: trận · T/H/B: thắng/hòa/bại · BT/BB: bàn thắng/bại · HS: hiệu số · Đ: điểm.

Vua phá lưới & kiến tạo · 2026/2027

Vua phá lưới

#Cầu thủCLBBàn
1Michael OliseBayern Munich4
2Patrik SchickBayer Leverkusen4
3Younes EbnoutalibEintracht Frankfurt4
4Phillip TietzMainz 054
5Yuito SuzukiFreiburg4
6Harry Kane(1 pen)Bayern Munich3
7Igor MatanovicFreiburg3
8Jonathan Michael BurkardtEintracht Frankfurt3
9Maurice KrattenmacherElversberg3
10Michael GregoritschAugsburg3
11Niclas FullkrugWerder Bremen3
12Marco GrullWerder Bremen2
13Sheraldo BeckerMainz 052
14Adam DaghimHoffenheim2
15Antonio Eromonsele Nordby NusaRB Leipzig2

Kiến tạo

#Cầu thủCLBKiến tạo
1Marco GrullWerder Bremen3
2Sheraldo BeckerMainz 053
3Fabian RiederAugsburg3
4Miguel Ortega GutierrezBayer Leverkusen3
5Matthias GinterFreiburg3
6Adam DaghimHoffenheim2
7Antonio Eromonsele Nordby NusaRB Leipzig2
8Sehrou GuirassyBorussia Dortmund2
9Derry ScherhantFreiburg2
10Ismael SaibariBayern Munich2
11Tidiam GomisRB Leipzig2
12Albert GronbaekHamburger SV2
13Alphonso DaviesBayern Munich2
14Bambase ConteHoffenheim2
15Ellyes SkhiriFC Koln2

Giới thiệu Bundesliga (VĐQG Đức)

Đức · Châu Âu · Bundesliga. Nội dung giới thiệu được biên tập riêng, không phải dữ liệu trực tiếp của mùa đang hiển thị.

Tổng quan & lịch sử

Bundesliga là hạng đấu cao nhất bóng đá Đức, thành lập năm 1963. Bundesliga nổi tiếng thế giới nhờ tỷ lệ khán giả đến sân đông nhất hành tinh (trung bình trên 43,000 người/trận), giá vé hợp lý nhờ luật 50+1 bảo vệ CĐV, cùng trung bình bàn thắng/trận cao nhất trong 5 giải VĐQG hàng đầu Châu Âu.

Thể thức thi đấu

Khác với Ngoại Hạng Anh hay La Liga, Bundesliga chỉ có 18 đội thi đấu (34 vòng). Top 4 đội dự Champions League. 2 đội cuối xuống hạng trực tiếp, đội hạng 16 phải đá vòng Play-off trụ hạng lượt đi/lượt về với đội hạng 3 giải Hạng Nhì (2. Bundesliga).

Tiêu chí bằng điểm

Hiệu số bàn thắng (Goal Difference) ➔ Tổng bàn thắng ➔ Đối đầu trực tiếp

Bản sắc bóng đá

Triết lý bóng đá Đức gắn liền với Gegenpressing (pressing tầm cao đoạt lại bóng ngay lập tức) cùng lối chơi cống hiến rực lửa, tốc độ cao. Các trận đấu Bundesliga hiếm khi diễn ra tẻ nhạt và luôn ngập tràn bàn thắng. Bayern Munich, Borussia Dortmund, Bayer Leverkusen và RB Leipzig luôn cống hiến thứ bóng đá tấn công hiện đại bậc nhất.

Derby & đối thủ truyền thống

Trận cầu thu hút nhất bóng đá Đức là Der Klassiker giữa Bayern Munich vs Borussia Dortmund. Bên cạnh đó là trận Derby vùng Ruhr nảy lửa giữa Borussia Dortmund vs Schalke 04, hay cuộc chạm trán giữa Bayer Leverkusen vs Bayern Munich.

Danh thủ & câu lạc bộ tiêu biểu

Lịch sử Bundesliga gắn liền với Franz Beckenbauer, Gerd Müller, Karl-Heinz Rummenigge, Lothar Matthäus, Oliver Kahn, Philipp Lahm, Bastian Schweinsteiger, Robert Lewandowski, Marco Reus, Manuel Neuer, Thomas Müller. Siêu sao đương đại gồm Harry Kane, Florian Wirtz, Jamal Musiala, Xavi Simons, Alejandro Grimaldo. Bayern Munich, Borussia Dortmund, Bayer Leverkusen, RB Leipzig, Eintracht Frankfurt, VfB Stuttgart.

Hồ sơ câu lạc bộ

Các đội gắn với giải trong dữ liệu đã thu thập, không mặc định là danh sách đăng ký mùa hiện tại.

Câu hỏi thường gặp

Trang này có những thông tin nào?

Bảng điểm theo mùa và nhóm khi có dữ liệu, giới thiệu giải và liên kết hồ sơ câu lạc bộ. Lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả nằm ở các mục riêng.

Chưa có bảng điểm có nghĩa là giải chưa bắt đầu?

Không. Nguồn có thể chưa cung cấp bảng điểm, hoặc giai đoạn thi đấu không sử dụng một bảng điểm chung. Không tự tạo thứ hạng từ các trận đã thu thập.

Xem lịch và kết quả ở đâu?

Dùng mục Lịch thi đấu hoặc Kết quả, nhập tên giải để lọc dữ liệu trên trang cố định.