Serie A (VĐQG Ý) – Bảng xếp hạng & giới thiệu
Bảng điểm · 2026/2027
Thứ hạng theo mùa và từng nhóm; bảng được cập nhật từ nguồn, không tự cộng điểm cho trận đang đá.
Mùa 2026/2027 · Thay đổi gần nhất: 04:25:01 21/9/2026 (UTC+7).
Kiểm tra nguồn gần nhất: 15:05:03 29/9/2026 (UTC+7). Trang kiểm tra mỗi phút; nguồn được kiểm tra mỗi 5 phút khi có trận hoặc trong 6 giờ sau trận, mỗi giờ vào thời gian khác.
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 3 | +11 | 13 | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 8 | +7 | 13 | |
| 3 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 3 | +5 | 13 | |
| 4 | 5 | 4 | 0 | 1 | 5 | 2 | +3 | 12 | |
| 5 | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | +6 | 11 | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | +4 | 10 | |
| 7 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 4 | +5 | 10 | |
| 8 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 6 | +3 | 10 | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 6 | +1 | 7 | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 9 | 0 | 7 | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 7 | -2 | 6 | |
| 12 | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 6 | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 11 | -3 | 4 | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | -3 | 4 | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 4 | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 12 | -4 | 4 | |
| 17 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 12 | -6 | 4 | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 6 | -3 | 2 | |
| 19 | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 10 | -7 | 1 | |
| 20 | 5 | 0 | 0 | 5 | 4 | 13 | -9 | 0 |
Màu đánh dấu khu vực theo thứ hạng hiện tại, không khẳng định suất cuối mùa.
Tr: trận · T/H/B: thắng/hòa/bại · BT/BB: bàn thắng/bại · HS: hiệu số · Đ: điểm.
Vua phá lưới & kiến tạo · 2026/2027
Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | CLB | Bàn | KT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Donyell Malen | Roma | 6 | 0 |
| 2 | Antonio Raimondo | Frosinone | 4 | 0 |
| 3 | Gustavo Varela(1 pen) | Monza | 4 | 0 |
| 4 | Lautaro Javier Martinez | Inter Milan | 4 | 0 |
| 5 | Giorgi Kvernadze | Frosinone | 3 | 1 |
| 6 | Vasilije Adzic | Sassuolo | 3 | 1 |
| 7 | Daniel Maldini(1 pen) | Cagliari | 3 | 0 |
| 8 | Davide Frattesi | Lazio | 3 | 0 |
| 9 | Diego Moreira | AC Milan | 3 | 0 |
| 10 | Franco Mastantuono | Fiorentina | 3 | 0 |
| 11 | Adrien Rabiot | AC Milan | 2 | 2 |
| 12 | Marcus Thuram | Inter Milan | 2 | 2 |
| 13 | Assane Diao | Como | 2 | 1 |
| 14 | Edon Zhegrova | Juventus | 2 | 1 |
| 15 | Francesco Pio Esposito | Inter Milan | 2 | 1 |
Kiến tạo
| # | Cầu thủ | CLB | Kiến tạo | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Paulo Dybala | Roma | 4 | 0 |
| 2 | Andy Diouf | Inter Milan | 3 | 0 |
| 3 | Romano Schmid | Frosinone | 3 | 0 |
| 4 | Adrien Rabiot | AC Milan | 2 | 2 |
| 5 | Marcus Thuram | Inter Milan | 2 | 2 |
| 6 | Mattia Zaccagni | Lazio | 2 | 1 |
| 7 | Ricardo Mangas | Monza | 2 | 1 |
| 8 | Gianluca Busio | Venezia | 2 | 0 |
| 9 | Gianluca Mancini | Roma | 2 | 0 |
| 10 | Ivan Ilic | Lecce | 2 | 0 |
| 11 | Keinan Davis | Udinese | 2 | 0 |
| 12 | Lorenzo Colombo | Genoa | 2 | 0 |
| 13 | Ndary Adopo | Cagliari | 2 | 0 |
| 14 | Nuno Tavares | Lazio | 2 | 0 |
| 15 | Samuel Chimerenka Chukwueze | AC Milan | 2 | 0 |
Giới thiệu Serie A (VĐQG Ý)
Ý · Châu Âu · Serie A Enilive. Nội dung giới thiệu được biên tập riêng, không phải dữ liệu trực tiếp của mùa đang hiển thị.
Tổng quan & lịch sử
Serie A là giải bóng đá chuyên nghiệp cấp cao nhất tại Ý, ra đời từ năm 1898 và thi đấu theo thể thức vòng tròn từ năm 1929. Thập niên 1980–1990, Serie A được coi là 'World Cup thu nhỏ' và giải đấu số 1 thế giới. Ngày nay, Serie A đang hồi sinh mạnh mẽ với tính cạnh tranh khốc liệt, lối chơi giàu cống hiến và sự trỗi dậy của các câu lạc bộ hàng đầu tại cúp Châu Âu.
Thể thức thi đấu
20 đội tham dự thi đấu 38 vòng tròn 2 lượt. Top 4 đội dẫn đầu giành suất dự Champions League. 3 đội xếp cuối xuống hạng Serie B. Điểm đặc biệt của Serie A: Nếu hai đội dẫn đầu bằng điểm ở vòng 38, danh hiệu vô địch sẽ được phân định bằng 1 trận Play-off sinh tử duy nhất thay vì xét hiệu số.
Tiêu chí bằng điểm
Trận Play-off tranh vé vô địch/xuống hạng (nếu hòa điểm) ➔ Đối đầu trực tiếp
Bản sắc bóng đá
Nhắc đến Serie A là nhắc đến nghệ thuật phòng ngự Catenaccio và tư duy chiến thuật đỉnh cao của các HLV người Ý. Tuy nhiên, Serie A hiện đại đã chuyển mình mạnh mẽ sang lối chơi tấn công đa dạng, pressing tầm cao và tốc độ. Những CLB như Inter Milan, AC Milan, Atalanta, Napoli, Juventus liên tục cống hiến những trận cầu mãn nhãn đầy tính tính toán.
Derby & đối thủ truyền thống
Serie A sở hữu những trận derby giàu bản sắc nhất Châu Âu: Derby della Madonnina (Inter Milan vs AC Milan), Derby d'Italia (Juventus vs Inter Milan), Derby della Capitale (AS Roma vs Lazio) nổi tiếng với không khí rực lửa rợp cờ hoa trên khán đài, và Derby della Mole (Juventus vs Torino).
Danh thủ & câu lạc bộ tiêu biểu
Serie A ghi dấu những tên tuổi đi vào huyền thoại thế giới: Diego Maradona, Paolo Maldini, Roberto Baggio, Francesco Totti, Alessandro Del Piero, Javier Zanetti, Marco van Basten, Ruud Gullit, Ronaldo Nazário, Andrea Pirlo, Gianluigi Buffon, Kaká, Zlatan Ibrahimović. Ngôi sao đương đại gồm Lautaro Martínez, Nicolò Barella, Rafael Leão, Dusan Vlahović, Khvicha Kvaratskhelia, Theo Hernández. Inter Milan, AC Milan, Juventus, Napoli, AS Roma, Lazio, Atalanta, Fiorentina.
Hồ sơ câu lạc bộ
Các đội gắn với giải trong dữ liệu đã thu thập, không mặc định là danh sách đăng ký mùa hiện tại.
Câu hỏi thường gặp
Trang này có những thông tin nào?
Bảng điểm theo mùa và nhóm khi có dữ liệu, giới thiệu giải và liên kết hồ sơ câu lạc bộ. Lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả nằm ở các mục riêng.
Chưa có bảng điểm có nghĩa là giải chưa bắt đầu?
Không. Nguồn có thể chưa cung cấp bảng điểm, hoặc giai đoạn thi đấu không sử dụng một bảng điểm chung. Không tự tạo thứ hạng từ các trận đã thu thập.
Xem lịch và kết quả ở đâu?
Dùng mục Lịch thi đấu hoặc Kết quả, nhập tên giải để lọc dữ liệu trên trang cố định.