Ligue 1 (VĐQG Pháp) – Bảng xếp hạng & giới thiệu
Bảng điểm · 2026/2027
Thứ hạng theo mùa và từng nhóm; bảng được cập nhật từ nguồn, không tự cộng điểm cho trận đang đá.
Mùa 2026/2027 · Thay đổi gần nhất: 04:30:02 21/9/2026 (UTC+7).
Kiểm tra nguồn gần nhất: 15:05:01 29/9/2026 (UTC+7). Trang kiểm tra mỗi phút; nguồn được kiểm tra mỗi 5 phút khi có trận hoặc trong 6 giờ sau trận, mỗi giờ vào thời gian khác.
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8 | 3 | +5 | 13 | |
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 2 | +8 | 11 | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3 | +5 | 11 | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | +4 | 10 | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 9 | -1 | 10 | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | +1 | 8 | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 5 | +1 | 7 | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 0 | 7 | |
| 9 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9 | 9 | 0 | 6 | |
| 10 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 12 | -5 | 6 | |
| 11 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | -1 | 5 | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 5 | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 5 | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 4 | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 11 | -7 | 4 | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 8 | -1 | 3 | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 7 | -3 | 2 |
Màu đánh dấu khu vực theo thứ hạng hiện tại, không khẳng định suất cuối mùa.
Tr: trận · T/H/B: thắng/hòa/bại · BT/BB: bàn thắng/bại · HS: hiệu số · Đ: điểm.
Vua phá lưới & kiến tạo · 2026/2027
Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | CLB | Bàn | KT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Amine Gouiri(1 pen) | Marseille | 4 | 1 |
| 2 | Kamory Doumbia(1 pen) | Brest | 4 | 1 |
| 3 | Lassine Sinayoko(2 pen) | Paris FC | 4 | 1 |
| 4 | Ferran Torres | Paris Saint-Germain | 4 | 0 |
| 5 | Paris Brunner | Monaco | 4 | 0 |
| 6 | Adil Bourabaa | Le Mans | 3 | 2 |
| 7 | Florian Thauvin(3 pen) | Lens | 3 | 2 |
| 8 | Ernest Nuamah | Lyon | 3 | 1 |
| 9 | Louis Mafouta(1 pen) | Le Mans | 3 | 1 |
| 10 | Cameron Archer | Auxerre | 3 | 0 |
| 11 | Casper Tengstedt(1 pen) | Toulouse | 3 | 0 |
| 12 | Esteban Lepaul(1 pen) | Rennes | 3 | 0 |
| 13 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Paris Saint-Germain | 3 | 0 |
| 14 | Zachary Athekame | Lyon | 2 | 2 |
| 15 | Gessime Yassine | Strasbourg | 2 | 1 |
Kiến tạo
| # | Cầu thủ | CLB | Kiến tạo | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Cristhian Casseres Jr | Toulouse | 4 | 0 |
| 2 | Panos Katseris | Lorient | 3 | 0 |
| 3 | Pavel Sulc | Lyon | 3 | 0 |
| 4 | Adil Bourabaa | Le Mans | 2 | 3 |
| 5 | Florian Thauvin | Lens | 2 | 3 |
| 6 | Zachary Athekame | Lyon | 2 | 2 |
| 7 | Adrien Thomasson | Rennes | 2 | 1 |
| 8 | Amine El Ouazzani | Angers | 2 | 1 |
| 9 | Corentin Tolisso | Lyon | 2 | 1 |
| 10 | Olivier Giroud | Lille | 2 | 1 |
| 11 | Aleksandr Golovin | Monaco | 2 | 0 |
| 12 | Fabian Ruiz Pena | Paris Saint-Germain | 2 | 0 |
| 13 | Maurits Kjaergaard | Lille | 2 | 0 |
| 14 | Sebastian Nanasi | Strasbourg | 2 | 0 |
| 15 | Amine Gouiri | Marseille | 1 | 4 |
Giới thiệu Ligue 1 (VĐQG Pháp)
Pháp · Châu Âu · Ligue 1 McDonald's. Nội dung giới thiệu được biên tập riêng, không phải dữ liệu trực tiếp của mùa đang hiển thị.
Tổng quan & lịch sử
Ligue 1 là giải đấu cấp cao nhất bóng đá Pháp, được thành lập từ năm 1932. Bóng đá Pháp nổi tiếng là 'công xưởng xuất khẩu tài năng' số 1 thế giới, nơi đào tạo ra vô số siêu sao như Kylian Mbappé, Zinedine Zidane, Thierry Henry, Michel Platini. Thập kỷ qua, Paris Saint-Germain (PSG) với nguồn tài chính hùng mạnh từ giới chủ Qatar đã vươn lên thành thế lực áp đảo giải đấu.
Thể thức thi đấu
18 đội thi đấu 34 vòng. Top 3 vào thẳng vòng bảng Champions League, đội hạng 4 đá vòng loại. 2 đội xếp cuối xuống hạng Ligue 2, đội hạng 16 đá Play-off trụ hạng.
Tiêu chí bằng điểm
Hiệu số bàn thắng (Goal Difference) ➔ Đối đầu trực tiếp ➔ Số bàn thắng ghi được
Bản sắc bóng đá
Ligue 1 sở hữu nền tảng thể lực cuồng dẻo, tốc độ bứt phá dũng mãnh và tính va chạm cao. Bên cạnh dàn sao đắt giá của PSG, các đội bóng như Monaco, Marseille, Lille, Lyon luôn duy trì lối chơi giàu sức sống, kỷ luật và phản công sắc lẹm.
Derby & đối thủ truyền thống
Trận derby rực lửa nhất bóng đá Pháp là Le Classique giữa Paris Saint-Germain vs Olympique de Marseille. Ngoài ra còn có trận Derby xứ Rhône giữa Olympique Lyonnais vs AS Saint-Étienne, hay cuộc đọ sức giữa Monaco vs Nice.
Danh thủ & câu lạc bộ tiêu biểu
Zinedine Zidane, Michel Platini, Thierry Henry, Jean-Pierre Papin, Juninho Pernambucano, Zlatan Ibrahimović, Edinson Cavani, Thiago Silva, Kylian Mbappé, Neymar Jr. Hiện tại gồm Ousmane Dembélé, Bradley Barcola, Vitinha, Achraf Hakimi, Jonathan David. Paris Saint-Germain (PSG), Olympique Marseille, AS Monaco, LOSC Lille, Olympique Lyonnais, OGC Nice.
Hồ sơ câu lạc bộ
Các đội gắn với giải trong dữ liệu đã thu thập, không mặc định là danh sách đăng ký mùa hiện tại.
Câu hỏi thường gặp
Trang này có những thông tin nào?
Bảng điểm theo mùa và nhóm khi có dữ liệu, giới thiệu giải và liên kết hồ sơ câu lạc bộ. Lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả nằm ở các mục riêng.
Chưa có bảng điểm có nghĩa là giải chưa bắt đầu?
Không. Nguồn có thể chưa cung cấp bảng điểm, hoặc giai đoạn thi đấu không sử dụng một bảng điểm chung. Không tự tạo thứ hạng từ các trận đã thu thập.
Xem lịch và kết quả ở đâu?
Dùng mục Lịch thi đấu hoặc Kết quả, nhập tên giải để lọc dữ liệu trên trang cố định.