LiveVN

Bảng xếp hạng Ligue 1 (VĐQG Pháp)

Mùa 2025-2026 · đã kết thúc — mùa mới chưa đá vòng nào · Lịch & kết quả Ligue 1 (VĐQG Pháp)

#ĐộiTrTHBHSĐ
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain342446+4576
2LensLens342248+3170
3LilleLille341879+1561
4LyonLyon3418610+1360
5MarseilleMarseille3418511+1859
6RennesRennes341789+959
7MonacoMonaco3416612+654
8StrasbourgStrasbourg3415811+1153
9ToulouseToulouse3412913+145
10LorientLorient34111211-345
11Paris FCParis FC34111112-344
12BrestBrest3410915-1239
13AngersAngers349916-1936
14Le HavreLe Havre3471413-1235
15AuxerreAuxerre3481016-1034
16NiceNice3471116-2332
17NantesNantes345920-2324
18MetzMetz343823-4417

Tr = trận, T = thắng, H = hòa, B = bại, BT/BB = bàn thắng/bại, HS = hiệu số, Đ = điểm. Dữ liệu tham khảo, đồng bộ tự động.

Câu hỏi thường gặp

Bảng xếp hạng Ligue 1 (VĐQG Pháp) hiện tại thế nào?

Paris Saint-Germain đứng đầu mùa 2025-2026 với 76 điểm (24 thắng / 4 hòa / 6 thua) sau 34 trận. Đây là bảng mùa đã kết thúc; mùa mới chưa đá vòng nào.

Khi bằng điểm, Ligue 1 (VĐQG Pháp) xếp thế nào?

Hiệu số bàn thắng (Goal Difference) ➔ Đối đầu trực tiếp ➔ Số bàn thắng ghi được

Lịch thi đấu Ligue 1 (VĐQG Pháp) xem ở đâu?

Trang giải Ligue 1 (VĐQG Pháp) có lịch, kết quả và danh sách CLB. Trang này chỉ là bảng điểm.