Bảng xếp hạng Ligue 1 (VĐQG Pháp)
Mùa 2025-2026 · đã kết thúc — mùa mới chưa đá vòng nào · Lịch & kết quả Ligue 1 (VĐQG Pháp)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 4 | 6 | 74 | 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 22 | 4 | 8 | 66 | 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 18 | 7 | 9 | 52 | 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 18 | 6 | 10 | 53 | 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 18 | 5 | 11 | 63 | 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 17 | 8 | 9 | 59 | 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 16 | 6 | 12 | 60 | 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 15 | 8 | 11 | 58 | 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 12 | 9 | 13 | 47 | 46 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 11 | 12 | 11 | 48 | 51 | -3 | 45 | |
| 11 | 34 | 11 | 11 | 12 | 47 | 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 10 | 9 | 15 | 43 | 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 9 | 9 | 16 | 29 | 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 7 | 14 | 13 | 32 | 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 | 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 7 | 11 | 16 | 37 | 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 34 | 5 | 9 | 20 | 29 | 52 | -23 | 24 | |
| 18 | 34 | 3 | 8 | 23 | 32 | 76 | -44 | 17 |
Tr = trận, T = thắng, H = hòa, B = bại, BT/BB = bàn thắng/bại, HS = hiệu số, Đ = điểm. Dữ liệu tham khảo, đồng bộ tự động.
Câu hỏi thường gặp
Bảng xếp hạng Ligue 1 (VĐQG Pháp) hiện tại thế nào?
Paris Saint-Germain đứng đầu mùa 2025-2026 với 76 điểm (24 thắng / 4 hòa / 6 thua) sau 34 trận. Đây là bảng mùa đã kết thúc; mùa mới chưa đá vòng nào.
Khi bằng điểm, Ligue 1 (VĐQG Pháp) xếp thế nào?
Hiệu số bàn thắng (Goal Difference) ➔ Đối đầu trực tiếp ➔ Số bàn thắng ghi được
Lịch thi đấu Ligue 1 (VĐQG Pháp) xem ở đâu?
Trang giải Ligue 1 (VĐQG Pháp) có lịch, kết quả và danh sách CLB. Trang này chỉ là bảng điểm.