J1 League (VĐQG Nhật Bản) – Bảng xếp hạng & giới thiệu
Bảng điểm · 2026/2027
Thứ hạng theo mùa và từng nhóm; bảng được cập nhật từ nguồn, không tự cộng điểm cho trận đang đá.
Mùa 2026/2027 · Thay đổi gần nhất: 18:20:07 20/9/2026 (UTC+7).
Kiểm tra nguồn gần nhất: 14:05:06 29/9/2026 (UTC+7). Trang kiểm tra mỗi phút; nguồn được kiểm tra mỗi 5 phút khi có trận hoặc trong 6 giờ sau trận, mỗi giờ vào thời gian khác.
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 1 | 1 | 12 | 5 | +7 | 19 | |
| 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 12 | +5 | 18 | |
| 3 | 8 | 5 | 2 | 1 | 20 | 6 | +14 | 17 | |
| 4 | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 10 | +11 | 17 | |
| 5 | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 8 | +6 | 17 | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 9 | +4 | 14 | |
| 7 | 8 | 3 | 4 | 1 | 16 | 12 | +4 | 13 | |
| 8 | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 16 | +1 | 13 | |
| 9 | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 10 | +1 | 13 | |
| 10 | 8 | 4 | 0 | 4 | 16 | 18 | -2 | 12 | |
| 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 | 11 | |
| 12 | 8 | 3 | 1 | 4 | 6 | 8 | -2 | 10 | |
| 13 | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | |
| 14 | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 15 | -4 | 8 | |
| 15 | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 15 | -5 | 8 | |
| 16 | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 6 | |
| 17 | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 14 | -7 | 6 | |
| 18 | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 12 | -3 | 4 | |
| 19 | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 | 12 | -8 | 4 | |
| 20 | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 |
Màu đánh dấu khu vực theo thứ hạng hiện tại, không khẳng định suất cuối mùa.
Tr: trận · T/H/B: thắng/hòa/bại · BT/BB: bàn thắng/bại · HS: hiệu số · Đ: điểm.
Giới thiệu J1 League (VĐQG Nhật Bản)
Nhật Bản · Châu Á · J1 League. Nội dung giới thiệu được biên tập riêng, không phải dữ liệu trực tiếp của mùa đang hiển thị.
Tổng quan & lịch sử
J1 League (Meiji Yasuda J1 League) là giải bóng đá chuyên nghiệp cao nhất tại Nhật Bản. Ra đời từ năm 1993, J-League được ví như mô hình mẫu chuyên nghiệp số 1 Châu Á về đào tạo trẻ, quản lý tài chính và chất lượng chuyên môn. Rất nhiều ngôi sao Nhật Bản vươn tầm thế giới (Kaoru Mitoma, Takefusa Kubo, Wataru Endo) đều trưởng thành từ môi trường J-League.
Thể thức thi đấu
20 đội thi đấu 38 vòng tròn 2 lượt. Top 3 đội dự Cúp Châu Á. 3 đội cuối xuống hạng J2 League.
Tiêu chí bằng điểm
Hiệu số bàn thắng ➔ Tổng bàn thắng ➔ Đối đầu trực tiếp
Bản sắc bóng đá
J-League đòi hỏi thể lực dồi dào, khả năng di chuyển không bóng liên tục và kỷ luật chiến thuật nghiêm ngặt. Các trận đấu diễn ra với tốc độ rất nhanh, kiểm soát bóng nhuần nhuyễn.
Derby & đối thủ truyền thống
Derby Osaka (Gamba Osaka vs Cerezo Osaka), Derby Kanagawa (Yokohama F. Marinos vs Kawasaki Frontale) và các cuộc chạm trán giữa Urawa Red Diamonds vs Kashima Antlers.
Danh thủ & câu lạc bộ tiêu biểu
Kazuyoshi Miura (King Kazu), Hidetoshi Nakata, Yasuhito Endo, Shunsuke Nakamura, Shinji Kagawa, Yu Kobayashi, Andres Iniesta. Vissel Kobe, Yokohama F. Marinos, Kawasaki Frontale, Sanfrecce Hiroshima, Urawa Red Diamonds, Kashima Antlers.
Hồ sơ câu lạc bộ
Các đội gắn với giải trong dữ liệu đã thu thập, không mặc định là danh sách đăng ký mùa hiện tại.
Câu hỏi thường gặp
Trang này có những thông tin nào?
Bảng điểm theo mùa và nhóm khi có dữ liệu, giới thiệu giải và liên kết hồ sơ câu lạc bộ. Lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả nằm ở các mục riêng.
Chưa có bảng điểm có nghĩa là giải chưa bắt đầu?
Không. Nguồn có thể chưa cung cấp bảng điểm, hoặc giai đoạn thi đấu không sử dụng một bảng điểm chung. Không tự tạo thứ hạng từ các trận đã thu thập.
Xem lịch và kết quả ở đâu?
Dùng mục Lịch thi đấu hoặc Kết quả, nhập tên giải để lọc dữ liệu trên trang cố định.