Eredivisie (VĐQG Hà Lan) – Bảng xếp hạng & giới thiệu
Bảng điểm · 2026/2027
Thứ hạng theo mùa và từng nhóm; bảng được cập nhật từ nguồn, không tự cộng điểm cho trận đang đá.
Mùa 2026/2027 · Thay đổi gần nhất: 00:25:02 21/9/2026 (UTC+7).
Kiểm tra nguồn gần nhất: 11:05:02 28/9/2026 (UTC+7). Trang kiểm tra mỗi phút; nguồn được kiểm tra mỗi 5 phút khi có trận hoặc trong 6 giờ sau trận, mỗi giờ vào thời gian khác.
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 6 | 1 | 0 | 18 | 6 | +12 | 19 | |
| 2 | 7 | 5 | 2 | 0 | 25 | 7 | +18 | 17 | |
| 3 | 7 | 5 | 1 | 1 | 24 | 10 | +14 | 16 | |
| 4 | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 7 | +8 | 16 | |
| 5 | 7 | 4 | 2 | 1 | 21 | 9 | +12 | 14 | |
| 6 | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 14 | -1 | 13 | |
| 7 | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 9 | +6 | 11 | |
| 8 | 7 | 3 | 2 | 2 | 15 | 13 | +2 | 11 | |
| 9 | 7 | 2 | 4 | 1 | 16 | 14 | +2 | 10 | |
| 10 | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 9 | +2 | 9 | |
| 11 | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 13 | -1 | 8 | |
| 12 | 7 | 1 | 2 | 4 | 10 | 17 | -7 | 5 | |
| 13 | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 | 12 | -7 | 5 | |
| 14 | 7 | 1 | 2 | 4 | 10 | 19 | -9 | 5 | |
| 15 | 7 | 1 | 2 | 4 | 11 | 24 | -13 | 5 | |
| 16 | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 20 | -14 | 4 | |
| 17 | 7 | 0 | 2 | 5 | 7 | 17 | -10 | 2 | |
| 18 | 7 | 0 | 2 | 5 | 6 | 20 | -14 | 2 |
Màu đánh dấu khu vực theo thứ hạng hiện tại, không khẳng định suất cuối mùa.
Tr: trận · T/H/B: thắng/hòa/bại · BT/BB: bàn thắng/bại · HS: hiệu số · Đ: điểm.
Vua phá lưới & kiến tạo · 2026/2027
Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | CLB | Bàn | KT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Gjivai Zechiel | Feyenoord Rotterdam | 5 | 4 |
| 2 | Soren Tengstedt | Go Ahead Eagles | 5 | 2 |
| 3 | Anis Hadj Moussa | Feyenoord Rotterdam | 5 | 1 |
| 4 | Artem Stepanov(1 pen) | FC Utrecht | 5 | 0 |
| 5 | Thom van Bergen | FC Groningen | 4 | 2 |
| 6 | Luciano Valente(1 pen) | Feyenoord Rotterdam | 4 | 1 |
| 7 | Milan Zonneveld | Sparta Rotterdam | 4 | 1 |
| 8 | Sven Mijnans | PSV Eindhoven | 4 | 1 |
| 9 | Wout Weghorst(1 pen) | FC Twente | 4 | 1 |
| 10 | Brynjolfur Darri Willumsson | FC Groningen | 4 | 0 |
| 11 | Guus Til | PSV Eindhoven | 4 | 0 |
| 12 | Julian Brandt | Ajax Amsterdam | 4 | 0 |
| 13 | Rafik el Arguioui | SC Cambuur | 4 | 0 |
| 14 | Ro-Zangelo Daal | AZ Alkmaar | 4 | 0 |
| 15 | Mexx Meerdink | AZ Alkmaar | 3 | 2 |
Kiến tạo
| # | Cầu thủ | CLB | Kiến tạo | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Irakli Yegoian | SBV Excelsior | 5 | 2 |
| 2 | Gjivai Zechiel | Feyenoord Rotterdam | 4 | 5 |
| 3 | Oscar Gloukh | Ajax Amsterdam | 4 | 1 |
| 4 | Givairo Read | Feyenoord Rotterdam | 4 | 0 |
| 5 | David van der Werff | FC Groningen | 3 | 2 |
| 6 | Kasper Dolberg | Ajax Amsterdam | 3 | 2 |
| 7 | Mateo Chávez | AZ Alkmaar | 3 | 1 |
| 8 | Bas Kuipers | Sparta Rotterdam | 3 | 0 |
| 9 | Dylan Mbayo | PEC Zwolle | 3 | 0 |
| 10 | Levi Smans | SC Heerenveen | 3 | 0 |
| 11 | Simon Janssen | SBV Excelsior | 3 | 0 |
| 12 | Soren Tengstedt | Go Ahead Eagles | 2 | 5 |
| 13 | Thom van Bergen | FC Groningen | 2 | 4 |
| 14 | Mexx Meerdink | AZ Alkmaar | 2 | 3 |
| 15 | Mohammed Amine Ihattaren | Fortuna Sittard | 2 | 3 |
Giới thiệu Eredivisie (VĐQG Hà Lan)
Hà Lan · Châu Âu · Eredivisie. Nội dung giới thiệu được biên tập riêng, không phải dữ liệu trực tiếp của mùa đang hiển thị.
Tổng quan & lịch sử
Eredivisie là giải VĐQG Hà Lan nổi tiếng thế giới với triết lý bóng đá tấn công cống hiến (Total Football) và lò đào tạo trẻ danh tiếng bậc nhất thế giới.
Thể thức thi đấu
18 đội thi đấu 34 vòng. Vô địch vào thẳng Champions League. 2 đội cuối xuống hạng trực tiếp.
Tiêu chí bằng điểm
Hiệu số bàn thắng ➔ Tổng bàn thắng ➔ Đối đầu trực tiếp
Bản sắc bóng đá
Sơ đồ 4-3-3 tấn công rực lửa, khuyến khích các cầu thủ trẻ phô diễn kỹ thuật cá nhân.
Derby & đối thủ truyền thống
Trận De Klassieker nảy lửa giữa Ajax vs Feyenoord, hay các cuộc đọ sức giữa PSV vs Ajax.
Danh thủ & câu lạc bộ tiêu biểu
Johan Cruyff, Marco van Basten, Ruud Gullit, Dennis Bergkamp, Arjen Robben, Robin van Persie, Ruud van Nistelrooy, Zlatan Ibrahimović. PSV Eindhoven, Feyenoord Rotterdam, Ajax Amsterdam, AZ Alkmaar, FC Twente, Utrecht.
Hồ sơ câu lạc bộ
Các đội gắn với giải trong dữ liệu đã thu thập, không mặc định là danh sách đăng ký mùa hiện tại.
Câu hỏi thường gặp
Trang này có những thông tin nào?
Bảng điểm theo mùa và nhóm khi có dữ liệu, giới thiệu giải và liên kết hồ sơ câu lạc bộ. Lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả nằm ở các mục riêng.
Chưa có bảng điểm có nghĩa là giải chưa bắt đầu?
Không. Nguồn có thể chưa cung cấp bảng điểm, hoặc giai đoạn thi đấu không sử dụng một bảng điểm chung. Không tự tạo thứ hạng từ các trận đã thu thập.
Xem lịch và kết quả ở đâu?
Dùng mục Lịch thi đấu hoặc Kết quả, nhập tên giải để lọc dữ liệu trên trang cố định.