Chinese Super League (VĐQG Trung Quốc) – Bảng xếp hạng & giới thiệu
Bảng điểm · 2026
Thứ hạng theo mùa và từng nhóm; bảng được cập nhật từ nguồn, không tự cộng điểm cho trận đang đá.
Mùa 2026 · Thay đổi gần nhất: 22:05:02 18/9/2026 (UTC+7).
Kiểm tra nguồn gần nhất: 17:05:02 29/9/2026 (UTC+7). Trang kiểm tra mỗi phút; nguồn được kiểm tra mỗi 5 phút khi có trận hoặc trong 6 giờ sau trận, mỗi giờ vào thời gian khác.
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 7 | 4 | 51 | 30 | +21 | 52 | |
| 2 | 26 | 12 | 4 | 10 | 38 | 42 | -4 | 40 | |
| 3 | 26 | 11 | 10 | 5 | 49 | 33 | +16 | 38* | |
| 4 | 26 | 11 | 5 | 10 | 54 | 51 | +3 | 38 | |
| 5 | 26 | 8 | 14 | 4 | 31 | 32 | -1 | 38 | |
| 6 | 26 | 13 | 4 | 9 | 46 | 43 | +3 | 37* | |
| 7 | 26 | 10 | 8 | 8 | 40 | 33 | +7 | 33* | |
| 8 | 26 | 12 | 5 | 9 | 52 | 46 | +6 | 31* | |
| 9 | 26 | 10 | 6 | 10 | 45 | 43 | +2 | 31* | |
| 10 | 26 | 7 | 10 | 9 | 27 | 32 | -5 | 31 | |
| 11 | 26 | 8 | 4 | 14 | 34 | 45 | -11 | 28 | |
| 12 | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 | 35 | -2 | 27* | |
| 13 | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 32 | +4 | 25* | |
| 14 | 26 | 7 | 4 | 15 | 34 | 47 | -13 | 25 | |
| 15 | 26 | 5 | 11 | 10 | 39 | 46 | -7 | 21* | |
| 16 | 26 | 6 | 3 | 17 | 34 | 53 | -19 | 14* |
Màu đánh dấu khu vực theo thứ hạng hiện tại, không khẳng định suất cuối mùa.
* Điểm đã tính điều chỉnh: Beijing Guoan -5; Shandong Taishan -6; Shanghai Port FC -5; Shanghai Shenhua -10; Zhejiang Professional -5; Henan FC -6; Tianjin Jinmen Tiger -10; Wuhan Three Towns -5; Qingdao Hainiu -7.
Tr: trận · T/H/B: thắng/hòa/bại · BT/BB: bàn thắng/bại · HS: hiệu số · Đ: điểm.
Vua phá lưới & kiến tạo · 2026
Vua phá lưới
| # | Cầu thủ | CLB | Bàn | KT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Oscar Taty Maritu(1 pen) | Yunnan Yukun | 20 | 8 |
| 2 | Jhonder Leonel Cadiz(6 pen) | Wuhan Three Towns | 18 | 6 |
| 3 | Felipe Silva(3 pen) | Chengdu Rongcheng | 17 | 3 |
| 4 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos(3 pen) | Shandong Taishan | 16 | 6 |
| 5 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao(3 pen) | Shanghai Shenhua | 15 | 1 |
| 6 | Gustavo Henrique da Silva Sousa(1 pen) | Henan FC | 13 | 4 |
| 7 | Zhang Yuning | Beijing Guoan | 12 | 6 |
| 8 | Cleber Bomfim de Jesus(1 pen) | Yunnan Yukun | 12 | 5 |
| 9 | Alberto Quiles | Tianjin Jinmen Tiger | 11 | 4 |
| 10 | Alexandru Mitrita(2 pen) | Zhejiang Professional | 10 | 12 |
| 11 | Wesley Moraes Ferreira Da Silva(2 pen) | Shenzhen Peng City | 10 | 5 |
| 12 | Jefferson Pereira(1 pen) | Liaoning Tieren | 10 | 2 |
| 13 | Fabio Abreu(1 pen) | Beijing Guoan | 9 | 6 |
| 14 | Marko Tolic(3 pen) | Zhejiang Professional | 9 | 6 |
| 15 | Wellington Alves da Silva(1 pen) | Chengdu Rongcheng | 9 | 6 |
Kiến tạo
| # | Cầu thủ | CLB | Kiến tạo | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Alexandru Ionita | Yunnan Yukun | 13 | 5 |
| 2 | Alexandru Mitrita | Zhejiang Professional | 12 | 10 |
| 3 | Gao Tianyi | Shanghai Shenhua | 10 | 1 |
| 4 | Oscar Taty Maritu | Yunnan Yukun | 8 | 20 |
| 5 | Xadas | Tianjin Jinmen Tiger | 8 | 8 |
| 6 | Valeri Qazaishvili | Shandong Taishan | 8 | 5 |
| 7 | Sai Erjiniao | Beijing Guoan | 7 | 5 |
| 8 | Jhonder Leonel Cadiz | Wuhan Three Towns | 6 | 18 |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Shandong Taishan | 6 | 16 |
| 10 | Zhang Yuning | Beijing Guoan | 6 | 12 |
| 11 | Fabio Abreu | Beijing Guoan | 6 | 9 |
| 12 | Marko Tolic | Zhejiang Professional | 6 | 9 |
| 13 | Wellington Alves da Silva | Chengdu Rongcheng | 6 | 9 |
| 14 | Bruno Nazario | Henan FC | 6 | 8 |
| 15 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Wuhan Three Towns | 6 | 8 |
Giới thiệu Chinese Super League (VĐQG Trung Quốc)
Trung Quốc · Châu Á · Chinese Super League (CSL). Nội dung giới thiệu được biên tập riêng, không phải dữ liệu trực tiếp của mùa đang hiển thị.
Tổng quan & lịch sử
Chinese Super League (CSL / 中超) là giải bóng đá VĐQG cao nhất Trung Quốc. Sau giai đoạn tái cơ cấu phát triển bền vững, CSL hiện tập trung vào tính cạnh tranh chuyên môn cao, cơ sở hạ tầng SVĐ hiện đại bậc nhất Châu Á và sự cạnh tranh quyết liệt giữa các câu lạc bộ đại gia giàu truyền thống.
Thể thức thi đấu
16 đội thi đấu 30 vòng tròn 2 lượt. 2 đội cuối xuống hạng China League One.
Tiêu chí bằng điểm
Kết quả đối đầu trực tiếp ➔ Hiệu số bàn thắng đối đầu ➔ Hiệu số tổng
Bản sắc bóng đá
CSL có sự kết hợp giữa các ngoại binh chất lượng cao trên hàng công và các tuyển thủ quốc gia Trung Quốc, lối chơi giàu thể lực và tranh chấp nảy lửa.
Derby & đối thủ truyền thống
Derby Thượng Hải (Shanghai Port vs Shanghai Shenhua), Derby Quảng Đông, và các trận đại chiến giữa Thượng Hải Cảng vs Sơn Đông Thái Sơn (Shandong Taishan).
Danh thủ & câu lạc bộ tiêu biểu
Wu Lei (Vũ Lỗi), Oscar, Hulk, Paulinho, Marouane Fellaini, Dario Conca, Fabio Cannavaro, Elkeson. Shanghai Port, Shanghai Shenhua, Shandong Taishan, Beijing Guoan, Chengdu Rongcheng, Zhejiang FC.
Hồ sơ câu lạc bộ
Các đội gắn với giải trong dữ liệu đã thu thập, không mặc định là danh sách đăng ký mùa hiện tại.
Câu hỏi thường gặp
Trang này có những thông tin nào?
Bảng điểm theo mùa và nhóm khi có dữ liệu, giới thiệu giải và liên kết hồ sơ câu lạc bộ. Lịch thi đấu, trực tiếp và kết quả nằm ở các mục riêng.
Chưa có bảng điểm có nghĩa là giải chưa bắt đầu?
Không. Nguồn có thể chưa cung cấp bảng điểm, hoặc giai đoạn thi đấu không sử dụng một bảng điểm chung. Không tự tạo thứ hạng từ các trận đã thu thập.
Xem lịch và kết quả ở đâu?
Dùng mục Lịch thi đấu hoặc Kết quả, nhập tên giải để lọc dữ liệu trên trang cố định.